(Vị trí top_banner)
Hình minh họa constituído
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

constituído

/kõʃ.tiˈtu.i.du/
bao gồm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "constituído" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que faz parte de um todo; formado por.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bao gồm; cấu thành từ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O parlamento é constituído por deputados eleitos."

    "Nghị viện bao gồm các đại biểu được bầu."

  • "Este bolo é constituído por farinha, ovos e açúcar."

    "Cái bánh này được làm từ bột mì, trứng và đường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Participio passado do verbo 'constituir'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) constituídos
Os constituídos foram informados sobre as novas regras.
(Những người được thành lập/chỉ định đã được thông báo về các quy tắc mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) constituídinho
Um pequeno grupo já 'constituídinho' para o projeto.
(Một nhóm nhỏ đã 'được hình thành khá gọn gàng' cho dự án.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este bolo está constituído por ingredientes mais caros do que aquele. É o bolo mais caro que estou a fazer hoje!"
    Chiếc bánh này được làm từ những nguyên liệu đắt tiền hơn chiếc bánh kia. Đây là chiếc bánh đắt nhất mà tôi đang làm hôm nay!
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais caro do que) và cấp so sánh nhất (o mais caro). 'Estar a fazer' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra) chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "O grupo está constituído por pessoas talentosas, mas a Ana é a mais talentosa. Dá-me a receita para eu tentar fazer um bolo tão bom!"
    Nhóm được tạo thành từ những người tài năng, nhưng Ana là người tài năng nhất. Cho tôi công thức để tôi thử làm một chiếc bánh ngon như vậy!
    Câu này sử dụng cấp so sánh nhất (a mais talentosa). 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu một mệnh lệnh. Lưu ý, 'está constituído' nghĩa là 'được cấu thành bởi'.
  • "O conselho de administração está constituído por membros experientes, e o novo membro é menos experiente do que os outros. Estão a analisar as propostas agora."
    Hội đồng quản trị được cấu thành từ các thành viên giàu kinh nghiệm, và thành viên mới ít kinh nghiệm hơn những người khác. Họ đang phân tích các đề xuất bây giờ.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (menos experiente do que). 'Estão a analisar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Conselho de administração está constituído' có nghĩa là 'Hội đồng quản trị được cấu thành'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O júri foi constituído por cinco membros, e eles decidiram ontem o vencedor."
    Hội đồng giám khảo gồm năm thành viên và họ đã quyết định người chiến thắng ngày hôm qua.
    'Foi constituído' là thì Quá khứ hoàn thành đơn của động từ 'constituir'. Trong trường hợp này, nó mô tả một hành động hoàn thành trong quá khứ (việc thành lập hội đồng giám khảo) trước một hành động khác trong quá khứ (quyết định người chiến thắng). Động từ 'decidiram' cũng chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn.
  • "A nova equipa foi constituída por jogadores jovens e talentosos; tu viste-os a treinar intensamente a semana passada."
    Đội mới được thành lập bởi những cầu thủ trẻ và tài năng; bạn đã thấy họ tập luyện rất chăm chỉ tuần trước.
    Ở đây, 'foi constituída' chỉ sự hình thành của đội, một hành động hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý cách sử dụng 'viste-os a treinar' (bạn đã thấy họ đang tập luyện), 'estar a + infinitivo' (treinar) biểu thị continuous aspect. 'Viste-os' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đây là mệnh lệnh khẳng định hoặc câu hỏi.
  • "O relatório foi constituído por várias secções, cada uma a abordar um tema diferente. Eu estava a lê-lo quando me telefonaste."
    Báo cáo được cấu thành bởi nhiều phần, mỗi phần đề cập đến một chủ đề khác nhau. Tôi đang đọc nó thì bạn gọi điện cho tôi.
    'Foi constituído' diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ về việc báo cáo được cấu thành. 'Estava a lê-lo' là ví dụ về cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ler) để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (continuous aspect). 'Lê-lo' là enclisis (đại từ đặt sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)