(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Comunicar
B1
Verbo B1 Giao tiếp chung

Comunicar

/kumunikˈaɾ/
Truyền đạt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Comunicar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Transmitir ou tornar algo conhecido ou compreendido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Truyền đạt một ý tưởng hoặc thông điệp một cách thành công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de comunicar as minhas ideias de forma clara."

    "Tôi cần truyền đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng."

  • "Estou a tentar comunicar a importância deste projeto."

    "Tôi đang cố gắng truyền đạt tầm quan trọng của dự án này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Transmitir(Truyền tải) Expressar(Diễn đạt) Informar(Thông báo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Vị trí của đại từ (clíticos) có thể thay đổi tùy theo cấu trúc câu. Ví dụ: 'comunico-te' (tôi truyền đạt cho bạn), 'vou comunicar-te' (tôi sẽ truyền đạt cho bạn), 'não te comunico' (tôi không truyền đạt cho bạn).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu comunico
Eu comunico as minhas ideias de forma clara e concisa.
(Tôi truyền đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và ngắn gọn.)
Tu comunicas
Ele/Você comunica
Nós comunicamos
Eles/Vocês comunicam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu comuniquei
Ontem, comuniquei a minha decisão ao chefe.
(Hôm qua, tôi đã thông báo quyết định của mình cho sếp.)
Tu comunicaste
Ele/Você comunicou
Nós comunicámos
Eles/Vocês comunicaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu comunicava
Antigamente, comunicava com os meus amigos por cartas.
(Ngày xưa, tôi liên lạc với bạn bè bằng thư.)
Tu comunicavas
Ele/Você comunicava
Nós comunicávamos
Eles/Vocês comunicavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu comunicavas frequentemente com os teus avós por cartas, pois não havia telemóveis."
    Khi còn bé, bạn thường xuyên liên lạc với ông bà qua thư, vì không có điện thoại di động.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) và chia động từ 'comunicar' ở thì Pretérito Imperfeito tương ứng. 'Quando eras criança' đặt bối cảnh trong quá khứ. 'Pois não havia' giải thích lý do, cũng ở quá khứ.
  • "Antes da internet, comunicava-se através de telegramas, que eram bastante rápidos para a época."
    Trước internet, người ta liên lạc qua điện tín, cái mà khá nhanh vào thời đó.
    Sử dụng 'comunicava-se', cấu trúc câu bị động với 'se' (đại từ phản thân) để diễn tả 'người ta' liên lạc. Động từ 'comunicar' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) thì Pretérito Imperfeito. 'através de' là 'qua'.
  • "A senhora comunicava sempre as suas decisões à equipa por escrito, para evitar mal-entendidos."
    Bà luôn thông báo các quyết định của mình cho đội bằng văn bản, để tránh hiểu lầm.
    Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự ngôi thứ ba số ít) và chia động từ 'comunicar' ở thì Pretérito Imperfeito tương ứng. 'Sempre' (luôn) chỉ tần suất của hành động trong quá khứ. 'Por escrito' nghĩa là 'bằng văn bản'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A informação foi comunicada atempadamente, mas tu não estavas a prestar atenção."
    Thông tin đã được thông báo kịp thời, nhưng bạn đã không chú ý.
    ‘Comunicada’ là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘comunicar’. Lưu ý sử dụng 'estar a prestar' (đang chú ý) thay vì dạng gerundio.
  • "O resultado do teste foi comunicado ontem, e estou a verificar se todos os alunos estão informados."
    Kết quả bài kiểm tra đã được thông báo hôm qua, và tôi đang kiểm tra xem tất cả học sinh đã được thông báo chưa.
    'Comunicado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'comunicar'. 'Estou a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "A notícia do falecimento do escritor já foi comunicada à família? Espero que sim."
    Tin về sự qua đời của nhà văn đã được thông báo cho gia đình chưa? Tôi hy vọng là rồi.
    'Comunicada' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'comunicar'. Câu hỏi này sử dụng thì perfeito composto do indicativo (đã được thông báo).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu comuniquei a minha decisão ao meu chefe ontem."
    Tôi đã thông báo quyết định của mình cho sếp ngày hôm qua.
    Động từ 'comunicar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít (eu). Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu comunicaste a notícia aos teus pais antes de toda a gente."
    Bạn đã thông báo tin tức cho bố mẹ bạn trước tất cả mọi người.
    Động từ 'comunicar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý cách chia động từ cho ngôi 'tu' (comunicaste).
  • "Eles comunicaram o resultado do concurso por carta."
    Họ đã thông báo kết quả cuộc thi bằng thư.
    Động từ 'comunicar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số nhiều (eles). Thì này dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)