(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conhecido
A2
Substantivo Masculino A2 Xã hội học, Giao tiếp

conhecido

/kuɲɐˈsidu/
người quen
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conhecido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma pessoa que se conhece, mas com quem não se tem uma relação próxima.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người mà bạn đã gặp nhưng không quen biết rõ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é apenas um conhecido, não um amigo chegado."

    "Anh ấy chỉ là một người quen, không phải là một người bạn thân."

  • "Tenho muitos conhecidos no trabalho, mas poucos amigos."

    "Tôi có nhiều người quen ở chỗ làm, nhưng ít bạn bè."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

O plural de 'conhecido' é 'conhecidos'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conhecidos
Os conhecidos dele vieram à festa.
(Những người quen của anh ấy đến bữa tiệc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conhecidinho
Um conhecidinho meu recomendou este restaurante.
(Một người quen nhỏ của tôi đã giới thiệu nhà hàng này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu terás muitos conhecidos novos na conferência, mas poucos se tornarão amigos verdadeiros. Dar-te-ão os cartões de visita, mas não te lembrarás dos nomes."
    Ngày mai, bạn sẽ có nhiều người quen mới tại hội nghị, nhưng ít người trở thành bạn thật sự. Họ sẽ đưa bạn danh thiếp, nhưng bạn sẽ không nhớ tên.
    Futuro do Indicativo (terás, tornarão, dar-te-ão, lembrarás) được dùng để diễn tả các hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Dar-te-ão' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ 'te' gắn liền phía sau động từ). 'Lembrar-te-ás' cũng có thể được dùng, nhưng 'não te lembrarás' phổ biến hơn trong văn phong hiện đại.
  • "No próximo ano, eu terei muitos conhecidos no curso de culinária, e espero estar a aprender receitas deliciosas com eles. Eles hão de me ensinar os seus segredos."
    Năm tới, tôi sẽ có nhiều người quen trong khóa học nấu ăn, và tôi hy vọng sẽ học được những công thức ngon với họ. Họ chắc chắn sẽ dạy tôi những bí quyết của họ.
    'Terei' (Futuro do Indicativo) diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Estar a aprender' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (việc học công thức). 'Hão de me ensinar' là một cách khác để diễn tả tương lai, nhấn mạnh sự chắc chắn.
  • "Quando fores famoso, terás muitos conhecidos a pedir-te favores. Lembra-te que nem todos estarão a ser sinceros contigo."
    Khi bạn nổi tiếng, bạn sẽ có nhiều người quen đến xin bạn giúp đỡ. Hãy nhớ rằng không phải tất cả sẽ thành thật với bạn.
    'Fores' (Futuro do Subjuntivo) được dùng sau 'quando', diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai. 'Terás' (Futuro do Indicativo) diễn tả kết quả của hành động đó. 'Estarão a ser' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả trạng thái thành thật đang diễn ra. 'Lembra-te' là mệnh lệnh khẳng định, với đại từ 'te' đặt phía sau động từ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Ele é apenas um conhecido meu, não um amigo próximo."
    Anh ấy chỉ là một người quen của tôi thôi, không phải bạn thân.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Ele' (anh ấy) ở ngôi thứ ba số ít, đi cùng động từ 'ser' được chia là 'é'.
  • "Tu já viste os nossos conhecidos novos do bairro?"
    Bạn đã gặp những người quen mới của chúng ta trong khu phố chưa?
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn) ở ngôi thứ hai số ít, đi cùng động từ 'ver' được chia ở thì quá khứ là 'viste'. Danh từ 'conhecidos' ở dạng số nhiều.
  • "Nós estamos a falar sobre alguns conhecidos da faculdade."
    Chúng tôi đang nói về một vài người quen ở trường đại học.
    Sử dụng đại từ 'Nós' (chúng tôi) và cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu 'estar a + infinitivo' (estamos a falar) để diễn tả hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu e os teus conhecidos estão a pensar ir ao cinema este fim de semana?"
    Bạn và những người quen của bạn có đang định đi xem phim vào cuối tuần này không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho bạn bè, người thân quen. 'Estar a pensar' diễn tả hành động đang dự định. 'Conhecidos' ở dạng số nhiều, phù hợp với 'os teus'.
  • "Já conheces muitos dos meus conhecidos, e eu estou a ver que tu gostas muito de falar com eles."
    Bạn đã quen biết nhiều người quen của tôi rồi, và tôi thấy là bạn rất thích nói chuyện với họ.
    Câu này dùng 'Tu' vì mối quan hệ thân mật. 'Estar a ver' (đang thấy) diễn tả một quan sát ở thời điểm hiện tại. Lưu ý sự khác biệt giữa 'conheces' (quen biết) và 'conhecidos' (những người quen).
  • "Se fores ter um jantar, não te esqueças de convidar alguns dos teus conhecidos. Eles estão sempre a trazer boa disposição."
    Nếu bạn tổ chức một bữa tối, đừng quên mời một vài người quen của bạn. Họ luôn mang đến sự vui vẻ.
    'Tu' được sử dụng trong lời khuyên thân mật. 'Estar sempre a trazer' diễn tả một thói quen hoặc một điều gì đó luôn xảy ra. 'Não te esqueças' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) tuân theo quy tắc (đại từ đặt sau động từ trong câu mệnh lệnh khẳng định).
(Vị trí vocab_tab4_inline)