conceber
/kõ.sɛˈbeɾ/
hình thành khái niệm
Independente (B2)
Significado "conceber" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Formar uma ideia ou conceito na mente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hình thành một khái niệm hoặc ý tưởng về điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a conceber um novo projeto para a empresa."
"Tôi đang hình thành một dự án mới cho công ty."
"É difícil conceber a magnitude do universo."
"Rất khó để hình dung ra sự vĩ đại của vũ trụ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí của các đại từ (clíticos). Ex: Dá-me a tua opinião.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | concebo |
Eu concebo uma nova ideia para o projeto.
(Tôi hình dung một ý tưởng mới cho dự án.) |
| Tu | concebes | |
| Ele/Você | concebe | |
| Nós | concebemos | |
| Eles/Vocês | concebem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | concebi |
Ontem, concebi um plano para as férias.
(Hôm qua, tôi đã nghĩ ra một kế hoạch cho kỳ nghỉ.) |
| Tu | concebeste | |
| Ele/Você | concebeu | |
| Nós | concebemos | |
| Eles/Vocês | conceberam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | concebia |
Quando era criança, concebia mundos imaginários.
(Khi còn nhỏ, tôi thường hình dung ra những thế giới tưởng tượng.) |
| Tu | concebias | |
| Ele/Você | concebia | |
| Nós | concebíamos | |
| Eles/Vocês | concebiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu concebas um plano detalhado antes de iniciares o projeto."Điều quan trọng là bạn phải hình thành một kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu dự án.Sử dụng 'concebas' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'tu'). Thể giả định được dùng vì diễn tả sự quan trọng (é importante).
-
"Não creio que eles concebam a gravidade da situação em que estamos a viver."Tôi không nghĩ rằng họ hình dung ra được mức độ nghiêm trọng của tình hình mà chúng ta đang trải qua.Sử dụng 'concebam' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'eles'). Thể giả định được dùng vì đi sau 'não creio que'. Cấu trúc 'estamos a viver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Talvez concebamos uma solução inovadora se continuarmos a trabalhar em equipa."Có lẽ chúng ta sẽ hình thành một giải pháp sáng tạo nếu chúng ta tiếp tục làm việc theo nhóm.Sử dụng 'concebamos' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'nós'). Thể giả định được dùng để diễn tả khả năng, điều kiện không chắc chắn (Talvez). Cấu trúc 'continuarmos a trabalhar' thể hiện continuous aspect (tiếp tục làm gì).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
