Imaginar
[imɐʒiˈnaɾ]
Tôi chưa bao giờ nghĩ là sẽ gặp bạn ở đây.
Intermediário (B1)
Significado "Imaginar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Formar uma imagem ou representação mental de algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hình dung, tưởng tượng, nghĩ ra một điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Nunca imaginei que te encontraria aqui."
"Tôi chưa bao giờ nghĩ là sẽ gặp bạn ở đây."
"Estou a imaginar como será a minha vida no futuro."
"Tôi đang hình dung cuộc sống của tôi trong tương lai sẽ như thế nào."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Os pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes) podem vir antes (próclise), no meio (mesóclise, raro) ou depois do verbo (ênclise). Ex: 'Dá-me' (ênclise) em vez de 'Me dá'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Imagino |
Eu imagino que ele vai chegar atrasado.
(Tôi tưởng tượng rằng anh ấy sẽ đến muộn.) |
| Tu | Imaginas | |
| Ele/Você | Imagina | |
| Nós | Imaginamos | |
| Eles/Vocês | Imaginam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Imaginei |
Eu imaginei um futuro melhor para nós.
(Tôi đã tưởng tượng một tương lai tốt đẹp hơn cho chúng ta.) |
| Tu | Imaginaste | |
| Ele/Você | Imaginou | |
| Nós | Imaginámos | |
| Eles/Vocês | Imaginaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Imaginava |
Quando era criança, imaginava ser astronauta.
(Khi còn nhỏ, tôi đã từng tưởng tượng mình là một nhà du hành vũ trụ.) |
| Tu | Imaginavas | |
| Ele/Você | Imaginava | |
| Nós | Imaginávamos | |
| Eles/Vocês | Imaginavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu imaginarás como será a tua vida daqui a cinco anos, depois de terminares a universidade."Ngày mai, bạn sẽ tưởng tượng cuộc sống của bạn sẽ như thế nào trong năm năm nữa, sau khi bạn hoàn thành đại học.Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Imaginarás' là dạng chia thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'imaginar' ở ngôi 'tu'. Lưu ý, trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, chúng ta ưu tiên dùng 'depois de terminares' thay vì cấu trúc rút gọn hơn.
-
"No próximo verão, eu imaginarei estar a viajar pelo mundo com o dinheiro que ganhei na lotaria."Vào mùa hè tới, tôi sẽ tưởng tượng mình đang đi du lịch vòng quanh thế giới với số tiền mà tôi đã trúng số.'Imaginarei' là dạng chia thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'imaginar' ở ngôi 'eu'. Cấu trúc 'estar a viajar' (estar a + infinitive) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect), thay vì dùng gerundio như trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
-
"Daqui a um ano, nós imaginaremos ter a nossa própria casa e um jardim cheio de flores."Trong một năm nữa, chúng tôi sẽ tưởng tượng rằng chúng tôi có ngôi nhà riêng của mình và một khu vườn đầy hoa.'Imagineremos' là dạng chia thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'imaginar' ở ngôi 'nós'. Câu này mô tả một tình huống được tưởng tượng trong tương lai, nhấn mạnh việc sở hữu nhà riêng và khu vườn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
