concerto
/kõˈsɛɾtu/
buổi hòa nhạc
Intermediário (B1)
Significado "concerto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Apresentação pública de música, geralmente com vários artistas ou um grande grupo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một buổi biểu diễn âm nhạc được tổ chức công khai, thường do nhiều nghệ sĩ biểu diễn hoặc một nhóm lớn.
Exemplos (Ví dụ)
"Fui a um concerto de música clássica no outro dia."
"Hôm nọ tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc cổ điển."
"Estou a pensar ir ao concerto da minha banda favorita."
"Tôi đang định đi xem buổi hòa nhạc của ban nhạc yêu thích của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: concertos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | concertos |
Fui a vários concertos este ano.
(Tôi đã đi xem vài buổi hòa nhạc năm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | concertinho |
Foi um concertinho agradável.
(Đó là một buổi hòa nhạc nhỏ dễ chịu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu estarás a ensaiar para o concerto que darás no sábado."Ngày mai, bạn sẽ đang luyện tập cho buổi hòa nhạc mà bạn sẽ biểu diễn vào thứ Bảy.Sử dụng 'estar a ensaiar' (thì tương lai tiếp diễn) để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'Darás' là dạng chia thì tương lai đơn của động từ 'dar' ở ngôi 'tu'.
-
"No próximo ano, a banda dará concertos em várias cidades da Europa; eu estarei a assistir a um deles de certeza!"Năm tới, ban nhạc sẽ tổ chức các buổi hòa nhạc ở nhiều thành phố của Châu Âu; chắc chắn tôi sẽ tham dự một trong số đó!'Dará' là dạng chia thì tương lai đơn của động từ 'dar' ở ngôi 'a banda' (ngôi 3 số ít). 'Estarei a assistir' (thì tương lai tiếp diễn) nhấn mạnh rằng hành động xem hòa nhạc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai.
-
"Se comprares bilhetes agora, terás a oportunidade de ver um concerto memorável; dar-te-ão um programa autografado!"Nếu bạn mua vé ngay bây giờ, bạn sẽ có cơ hội xem một buổi hòa nhạc đáng nhớ; họ sẽ tặng bạn một chương trình có chữ ký!'Terás' là dạng chia thì tương lai đơn của động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. 'Dar-te-ão' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ 'te' đặt trước động từ chia ở thì tương lai đơn ngôi thứ 3 số nhiều ('darão') vì đây là mệnh đề bắt đầu bằng 'Se' (nếu), sử dụng proclisis. Lưu ý cấu trúc 'dar' + pronome clítico + 'ão'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
