(Vị trí top_banner)
Hình minh họa condutor
A2
Nome Masculino A2 Giao thông, Công nghệ, Máy tính

condutor

/kõ.duˈtoɾ/
người lái xe
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "condutor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que conduz um veículo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người lái xe.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O condutor do autocarro está a falar ao telemóvel."

    "Người lái xe buýt đang nói chuyện điện thoại."

  • "Tu deves ser um condutor responsável."

    "Bạn phải là một người lái xe có trách nhiệm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: condutores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) condutores
Os condutores devem respeitar as regras de trânsito.
(Các tài xế phải tuân thủ luật lệ giao thông.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) condutorzinho
Ele é um condutorzinho muito prudente.
(Anh ấy là một người lái xe nhỏ rất cẩn thận.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a precisar de um condutor para te levar ao aeroporto?"
    Bạn đang cần một tài xế để đưa bạn ra sân bay à?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) cho 'condutor' (tài xế). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás) và kết hợp với 'a precisar de' (cần) để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT). Đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ 'levar' theo quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "O condutor do táxi disse-me que o trânsito está muito complicado hoje."
    Người tài xế taxi nói với tôi rằng giao thông hôm nay rất phức tạp.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' (người) cho 'condutor' (tài xế) để chỉ một người cụ thể. Động từ 'disse-me' (đã nói với tôi) tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'me' sau động từ khi động từ đứng đầu mệnh đề hoặc sau dấu chấm/phẩy (chuẩn PT-PT).
  • "Os condutores de autocarro aqui em Lisboa estão sempre a trabalhar muitas horas."
    Các tài xế xe buýt ở Lisboa đây luôn phải làm việc nhiều giờ.
    Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'Os' (các) cho 'condutores' (các tài xế). Cụm động từ 'estão sempre a trabalhar' (luôn luôn đang làm việc) dùng cấu trúc 'estar a + infinitive' ở dạng số nhiều (estão) để diễn tả hành động đang diễn ra, lặp lại (chuẩn PT-PT). Từ 'autocarro' (xe buýt) là từ vựng chuẩn PT-PT.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É essencial para tu seres um condutor responsável."
    Điều thiết yếu là bạn (thân mật) phải là một tài xế có trách nhiệm.
    Seres là động từ 'ser' (là) ở dạng Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) cho ngôi thứ hai số ít 'tu'. Dạng này được dùng sau giới từ 'para' khi chủ ngữ của hành động khác với chủ ngữ chính.
  • "Foi difícil para os condutores estarem a seguir as novas regras de trânsito."
    Thật khó khăn cho các tài xế khi họ đang phải tuân theo các quy tắc giao thông mới.
    Estarem a seguir là sự kết hợp của Infinitivo Pessoal của 'estar' (estarem, cho ngôi 'eles/elas' - các tài xế) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a seguir) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
  • "A chefe pediu para os condutores se apresentarem no escritório às nove."
    Người sếp yêu cầu các tài xế phải có mặt tại văn phòng lúc chín giờ.
    Se apresentarem là động từ 'apresentar-se' (trình diện) ở dạng Infinitivo Pessoal (apresentarem, cho ngôi 'eles/elas' - các tài xế). Đại từ phản thân 'se' được đặt trước động từ nguyên thể chia ngôi theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (proclisis) trong một mệnh đề phụ được giới thiệu bởi 'para'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, condutor prudente, todas as indicações necessárias para chegares ao teu destino em segurança, assim que as autoridades me contactarem."
    Tôi sẽ đưa cho anh, người lái xe cẩn trọng, tất cả các chỉ dẫn cần thiết để anh đến đích an toàn, ngay khi nhà chức trách liên hệ với tôi.
    Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng thì tương lai. 'te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu'. Cụm 'assim que' kết hợp với thì tương lai (contactarem).
  • "Oferecer-se-á, o condutor do autocarro, para ajudar os passageiros com as bagagens, caso lhe solicitem."
    Người lái xe buýt sẽ đề nghị giúp hành khách với hành lý của họ, nếu họ yêu cầu anh ta.
    Mesóclise ('Oferecer-se-á') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng thì tương lai. 'se' là đại từ phản thân. Cụm 'caso' kết hợp với 'lhe solicitem' (subjuntivo).
  • "Dirigir-se-iam os condutores à esquadra da polícia para prestar declarações, se tivessem presenciado o acidente."
    Những người lái xe sẽ đến đồn cảnh sát để khai báo, nếu họ đã chứng kiến vụ tai nạn.
    Mesóclise ('Dirigir-se-iam') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng thì điều kiện (Condicional). 'se' là đại từ phản thân. Cụm 'se tivessem presenciado' (subjuntivo mais-que-perfeito).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O condutor que estavas a ver é meu irmão."
    Người lái xe mà em đang nhìn là anh trai tôi.
    Câu này sử dụng đại từ quan hệ 'que' để bổ nghĩa cho 'condutor'. Lưu ý cách sử dụng 'estar a ver' (estavas a ver - quá khứ tiếp diễn) thay vì 'vendo' kiểu Brazil.
  • "Os condutores, cujos carros foram rebocados, estão furiosos."
    Những người lái xe mà xe của họ bị kéo đi thì đang rất tức giận.
    Ở đây, 'cujos' biểu thị sự sở hữu (xe của những người lái xe). 'Foram rebocados' là thể bị động ở thì quá khứ.
  • "Aquele é o condutor a quem deves agradecer por te ter ajudado."
    Kia là người lái xe mà em nên cảm ơn vì đã giúp đỡ em.
    'A quem' là đại từ quan hệ được dùng khi nó là tân ngữ gián tiếp. 'Agradecer' (cảm ơn) đòi hỏi giới từ 'a' khi theo sau là người. 'Te ter ajudado' là mệnh đề phụ thuộc ở thể hoàn thành.
(Vị trí vocab_tab4_inline)