(Vị trí top_banner)
Hình minh họa motorista
A2
masculino/feminino A2 Dịch vụ, Giao thông

motorista

/mu.tuˈɾiʃ.tɐ/
người lái xe
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "motorista" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa habilitada e contratada para conduzir um veículo, geralmente um automóvel de luxo, para transportar passageiros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người được thuê để lái xe, đặc biệt là xe hơi sang trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O motorista está a conduzir o carro do patrão."

    "Người lái xe đang lái xe của ông chủ."

  • "A minha motorista é muito simpática e pontual."

    "Người lái xe của tôi rất tốt bụng và đúng giờ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

chauffeur(tài xế riêng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dùng được cho cả nam và nữ. Để diễn tả 'Người lái xe là nam' hoặc 'Người lái xe là nữ', người ta dùng 'o motorista' hoặc 'a motorista'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) motoristas
Os motoristas de autocarro entraram em greve.
(Các tài xế xe buýt đã đình công.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) motoristazinho
O meu filho sonha ser um motoristazinho quando crescer.
(Con trai tôi mơ ước trở thành một tài xế nhỏ khi lớn lên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)