confisco
/kõˈfiʃku/
sự tịch thu
Independente (B2)
Significado "confisco" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de confiscar; apreensão por ordem judicial ou administrativa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự mất quyền, sự tịch thu, hoặc sự tước đoạt một cái gì đó như một hình phạt vì hành vi sai trái hoặc sự sơ suất.
Exemplos (Ví dụ)
"O confisco dos bens foi uma medida drástica."
"Việc tịch thu tài sản là một biện pháp khắc nghiệt."
"O tribunal ordenou o confisco de todos os bens adquiridos ilegalmente."
"Tòa án đã ra lệnh tịch thu tất cả tài sản có được một cách bất hợp pháp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: confiscos. Atenção à pronúncia da vogal 'o' no final.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | confiscos |
Os confiscos de bens ilícitos são uma medida importante no combate ao crime.
(Việc tịch thu tài sản bất hợp pháp là một biện pháp quan trọng trong cuộc chiến chống tội phạm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | confisquinho |
Foi apenas um confisquinho, nada de grave.
(Đó chỉ là một vụ tịch thu nhỏ, không có gì nghiêm trọng cả.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
