(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confluência
B2
substantivo feminino B2 Địa lý, Ngôn ngữ học, Tổng quát

confluência

/kõfluˈɛ̃sja/
sự hợp lưu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "confluência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ponto onde dois ou mais cursos de água se juntam para formar um só.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hợp lưu của hai dòng sông, đặc biệt là những con sông có chiều rộng xấp xỉ bằng nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A confluência do rio Douro e do rio Tâmega é um local de grande beleza natural."

    "Sự hợp lưu của sông Douro và sông Tâmega là một địa điểm có vẻ đẹp tự nhiên tuyệt vời."

  • "A confluência destes dois rios causa, por vezes, inundações na região."

    "Sự hợp lưu của hai con sông này đôi khi gây ra lũ lụt trong khu vực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

encontro(sự gặp gỡ) junção(sự kết hợp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo feminino.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) confluências
As confluências dos rios criam ecossistemas únicos.
(Sự hợp lưu của các con sông tạo ra các hệ sinh thái độc đáo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) confluenciazinha
Havia uma confluenciazinha de pessoas à porta da loja.
(Có một sự hợp lưu nhỏ của mọi người trước cửa hàng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Amanhã, se o tempo permitir, mostrar-te-ei a confluência exata dos dois rios."
    Ngày mai, nếu thời tiết cho phép, tôi sẽ chỉ cho bạn thấy chính xác điểm hợp lưu của hai con sông.
    Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'te' (bạn - ngôi 'tu') được đặt vào giữa động từ ở thì Tương lai (Futuro). Cấu trúc: [động từ nguyên thể không có R] + [đại từ] + [đuôi chia tương lai]. Ở đây: 'Mostrar' + 'te' + 'ei' -> 'Mostrar-te-ei'.
  • "O geógrafo descrever-nos-ia as várias confluências da região, mas a palestra foi cancelada."
    Nhà địa lý học lẽ ra đã mô tả cho chúng tôi về những điểm hợp lưu khác nhau trong vùng, nhưng bài giảng đã bị hủy.
    Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt vào giữa động từ ở thì Điều kiện (Condicional). Cấu trúc: [động từ nguyên thể không có R] + [đại từ] + [đuôi chia điều kiện]. Ở đây: 'Descrever' + 'nos' + 'ia' -> 'Descrever-nos-ia'.
  • "O mapa detalhar-lhe-á a confluência dos rios Tejo e Zêzere de forma precisa."
    Tấm bản đồ này sẽ mô tả chi tiết cho ngài về điểm hợp lưu của sông Tagus và sông Zêzere một cách chính xác.
    Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'lhe' (cho ngài/cô ấy/anh ấy) được dùng trong câu này với ý trang trọng (O senhor/A senhora), đặt giữa động từ ở thì Tương lai. Cấu trúc: 'Detalhar' + 'lhe' + 'á' -> 'Detalhar-lhe-á'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)