(Vị trí top_banner)
Hình minh họa encontro
A2
Substantivo Masculino A2 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

encontro

/ĩˈkõtɾu/
hẹn hò
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "encontro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de encontrar ou encontrar-se; reunião social com um propósito romântico ou social.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Việc hẹn hò; một hoạt động xã hội bao gồm việc dành thời gian với ai đó để xem bạn có hợp nhau về mặt tình cảm hay không.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eles marcaram um encontro num café perto da universidade."

    "Họ đã hẹn nhau ở một quán cà phê gần trường đại học."

  • "Estou a ter um encontro com ela esta noite."

    "Tôi có một cuộc hẹn với cô ấy tối nay."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: encontros

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) encontros
Os encontros do clube são às terças-feiras.
(Các cuộc họp của câu lạc bộ diễn ra vào các ngày Thứ Ba.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) encontrinho
Foi só um encontrinho casual no café.
(Đó chỉ là một cuộc gặp gỡ tình cờ trong quán cà phê.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Os encontros que foram tidos entre os líderes das duas nações revelaram-se cruciais para a resolução do conflito. Agora, estou a planear encontros informais para consolidar a paz."
    Những cuộc gặp gỡ đã được tổ chức giữa các nhà lãnh đạo của hai quốc gia đã tỏ ra rất quan trọng đối với việc giải quyết xung đột. Bây giờ, tôi đang lên kế hoạch cho những cuộc gặp gỡ không chính thức để củng cố hòa bình.
    ‘Tidos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ter’. 'Estar a planear' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Revelaram-se' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (clitic placement).
  • "Tu tens ido a muitos encontros recentemente? Espero que tenhas sido bem recebido e que te tenham dado boas vindas. Estou a ir a um encontro agora."
    Dạo gần đây cậu có hay đi nhiều cuộc gặp gỡ không? Hy vọng cậu đã được tiếp đón nồng hậu và mọi người đã chào đón cậu. Tôi đang đi đến một cuộc gặp gỡ bây giờ.
    'Ido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ir'. 'Tens ido' (ngôi 'tu') chia động từ 'ter' ở thì perfeito composto. 'Estar a ir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te tenham dado' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ và sử dụng ngôi 'tu'.
  • "Os documentos foram postos em cima da mesa antes dos encontros. Acredito que tenhas posto os convites no correio. Estamos a preparar os encontros da próxima semana."
    Các tài liệu đã được đặt lên bàn trước các cuộc gặp gỡ. Tôi tin là cậu đã gửi thiệp mời qua đường bưu điện. Chúng tôi đang chuẩn bị cho các cuộc gặp gỡ của tuần tới.
    'Postos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. 'Tenhas posto' (ngôi 'tu') chia động từ 'ter' ở thì pretérito perfeito do conjuntivo. 'Estamos a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)