Conforme
/kõˈfɔɾ.mɨ/
tuân thủ
Independente (B2)
Significado "Conforme" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está de acordo com algo; em conformidade com.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório está conforme as normas estabelecidas."
"Báo cáo tuân thủ các quy tắc đã được thiết lập."
"A conduta do funcionário não estava conforme o regulamento interno."
"Hành vi của nhân viên không tuân thủ quy định nội bộ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Conformes |
Os resultados estão conformes com as expectativas. / As regras estão conformes com o regulamento.
(Các kết quả phù hợp với kỳ vọng. / Các quy tắc phù hợp với quy định.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Conformezinho |
Um ajustezinho conforme com o plano resolve o problema. / Uma coisinha conformezinha com o original.
(Một điều chỉnh nhỏ phù hợp với kế hoạch sẽ giải quyết vấn đề. / Một điều nhỏ phù hợp với bản gốc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O relatório está conforme com as normas, mas o teu está ainda mais conforme, quase perfeito!"Báo cáo này phù hợp với các quy định, nhưng báo cáo của bạn thậm chí còn phù hợp hơn, gần như hoàn hảo!Ví dụ về so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais conforme' thể hiện mức độ phù hợp cao hơn. 'Estar conforme com' nghĩa là 'phù hợp với'. 'Teu' là hình thức sở hữu của 'tu'.
-
"Esta proposta está conforme com o orçamento. Aquela proposta está tão conforme com o orçamento quanto esta."Đề xuất này phù hợp với ngân sách. Đề xuất kia phù hợp với ngân sách ngang bằng với đề xuất này.Ví dụ về so sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão conforme quanto' thể hiện sự phù hợp ngang bằng. Cấu trúc: 'tão [tính từ] quanto'.
-
"Este documento está conforme com as diretrizes. É o documento mais conforme que estou a ler."Tài liệu này phù hợp với các hướng dẫn. Đây là tài liệu phù hợp nhất mà tôi đang đọc.Ví dụ về so sánh nhất (superlativo absoluto sintético). 'Mais conforme' kết hợp với 'que estou a ler' tạo thành ý so sánh nhất. 'Estou a ler' là continuous aspect (estar a + infinitivo).
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, a encomenda estará conforme especificaste, e tu estarás a recebê-la logo pela manhã. Dar-te-ei um toque quando estiver a sair da loja."Ngày mai, đơn hàng sẽ đúng như bạn đã chỉ định, và bạn sẽ nhận nó ngay vào buổi sáng. Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đang rời khỏi cửa hàng.Futuro do Indicativo của 'estar' (estará). Cấu trúc 'estar a receber' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'dar' (ênclise) vì đầu câu.
-
"Se o relatório estiver conforme as normas da empresa, tu estarás a apresentá-lo na reunião da próxima semana e, certamente, o diretor dar-te-á os parabéns."Nếu báo cáo tuân thủ các tiêu chuẩn của công ty, bạn sẽ trình bày nó trong cuộc họp tuần tới và chắc chắn, giám đốc sẽ chúc mừng bạn.Futuro do Indicativo của 'estar' (estará). 'Estar a apresentar' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Dar-te-á' (ênclise) vì sau dấu phẩy, không có từ nào cản trở.
-
"Quando o projeto estiver conforme os requisitos do cliente, tu estarás a enviá-lo por correio e, em breve, receberás o pagamento. Lembra-te que amanhã estarás a falar com o chefe de departamento para acertares todos os detalhes."Khi dự án phù hợp với các yêu cầu của khách hàng, bạn sẽ gửi nó qua đường bưu điện và, chẳng bao lâu nữa, bạn sẽ nhận được thanh toán. Hãy nhớ rằng ngày mai bạn sẽ nói chuyện với trưởng phòng để thống nhất tất cả các chi tiết.Futuro do Indicativo của 'estar' (estará). 'Estar a enviar' và 'Estar a falar' cho thấy hành động đang tiến triển trong tương lai. 'Lembra-te' (ênclise) vì là mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
