(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conformidade
B1
noun Feminino B1 Toán học, Hình học, Tâm lý học, Thống kê

conformidade

/kõ.fuɾ.miˈda.dɨ/
sự phù hợp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conformidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de estar de acordo ou em correspondência; adequação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái đồng ý hoặc tương ứng; sự tương thích, sự phù hợp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A conformidade com as regras é essencial para o bom funcionamento da empresa."

    "Sự phù hợp với các quy tắc là điều cần thiết cho hoạt động tốt của công ty."

  • "Estou a verificar a conformidade do produto com as especificações."

    "Tôi đang kiểm tra sự phù hợp của sản phẩm với các thông số kỹ thuật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conformidades
As empresas devem garantir a conformidade com as leis ambientais.
(Các công ty phải đảm bảo tuân thủ luật môi trường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conformidadezinha
Uma conformidadezinha já seria um avanço.
(Một chút tuân thủ thôi cũng đã là một bước tiến.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu estarás a verificar a conformidade dos novos produtos com as normas europeias."
    Ngày mai, bạn sẽ đang kiểm tra sự phù hợp của các sản phẩm mới với các tiêu chuẩn châu Âu.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' của 'estar' (estarás) kết hợp với 'a verificar' (ESTAR A + INFINITIVE) để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'tu' đi với 'estarás'.
  • "No futuro, a empresa estará atenta à conformidade dos seus processos com as leis ambientais."
    Trong tương lai, công ty sẽ chú ý đến sự phù hợp của các quy trình của mình với luật môi trường.
    'Estará' là 'Futuro do Indicativo' của 'estar' (ngôi 3 số ít). 'Atenta à conformidade' nghĩa là 'chú ý đến sự phù hợp'. Cấu trúc 'estar + atento a' là phổ biến.
  • "Se trabalhares arduamente, alcançarás a conformidade com os objetivos estabelecidos."
    Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được sự phù hợp với các mục tiêu đã đặt ra.
    'Alcançarás' là 'Futuro do Indicativo' của 'alcançar' (ngôi 2 số ít, 'tu'). Câu này sử dụng mệnh đề điều kiện (se) để diễn tả một hành động trong tương lai phụ thuộc vào một điều kiện khác. 'Trabalhares' là chia động từ ở Subjuntivo, đi với 'Se'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua conformidade com as regras da empresa está a ser crucial para o sucesso do projeto."
    Sự tuân thủ của bạn với các quy tắc của công ty đang rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
    Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu', thân mật). Cấu trúc 'estar a ser' + participio (đang được...). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás - lược bỏ 's' khi đi với 'a').
  • "As nossas conformidades com os padrões de qualidade europeus são o que nos distingue da concorrência. Dá-nos uma vantagem competitiva!"
    Sự tuân thủ của chúng tôi với các tiêu chuẩn chất lượng châu Âu là điều khiến chúng tôi khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Nó mang lại cho chúng tôi một lợi thế cạnh tranh!
    Sử dụng 'nossas conformidades' (sự tuân thủ của chúng tôi - số nhiều). Đại từ 'nos' đặt sau động từ 'dar' (enclisis) do bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định: 'Dá-nos'. 'Dá' là chia động từ 'dar' ngôi thứ 3 số ít, nhưng 'nos' (chúng tôi) là bổ ngữ gián tiếp cho 'uma vantagem competitiva'.
  • "A conformidade dele com o regulamento interno está a causar problemas. A sua interpretação é demasiado literal."
    Sự tuân thủ của anh ấy với quy định nội bộ đang gây ra vấn đề. Cách giải thích của anh ấy quá sát nghĩa.
    Sử dụng 'dele' (của anh ấy/ông ấy). Cấu trúc 'estar a causar' (đang gây ra). 'Sua' (của anh ấy/của cô ấy/của ông ấy/của bà ấy - số ít) để tránh lặp lại 'dele' và giữ cho câu văn mạch lạc hơn. Trong văn phong trang trọng, 'dele' có thể được thay thế bằng 'do senhor' hoặc 'da senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)