(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cónico
B1
Adjectivo Masculino B1 Tổng quát

cónico

[ˈkɔniku]
thuôn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cónico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a forma de um cone.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuôn, thon dần về một đầu; có hình nón cụt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O chapéu tinha uma forma cónica."

    "Cái nón có hình dạng hình nón."

  • "Estou a usar um filtro cónico no meu café."

    "Tôi đang sử dụng một bộ lọc hình nón cho cà phê của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

afunilado(thon)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cónicos
Os chapéus são cónicos.
(Os chapéus são cónicos.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) coniquinho
Um objeto coniquinho.
(Um objeto coniquinho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O chapéu cónico que tu estás a usar é muito engraçado. Onde o compraste?"
    Cái nón chóp mà mày đang đội ngộ nghĩnh thật đấy. Mày mua nó ở đâu vậy?
    Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) trước 'chapéu' vì ta biết rõ cái nón nào đang được nhắc đến. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được dùng thân mật, động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít.
  • "Uma torre cónica destaca-se no horizonte. Estás a vê-la?"
    Một cái tháp hình chóp nổi bật trên đường chân trời. Mày có đang thấy nó không?
    Sử dụng 'Uma' (mạo từ không xác định giống cái số ít) vì đây là lần đầu tiên tháp được nhắc đến, ta chưa biết rõ về nó. 'Estás a vê-la?' - 'a vê-la' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi động từ nguyên thể được dùng. 'Estar a vê-la' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Gosto da forma cónica deste copo. Dá-me outro copo igual, por favor."
    Tôi thích hình dáng chóp của cái ly này. Làm ơn cho tôi một cái ly giống như vậy nữa.
    Sử dụng 'da' (de + a) vì 'gostar' đi với giới từ 'de'. 'A forma' (hình dáng) là một thứ cụ thể, xác định. 'Dá-me' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi động từ ở dạng mệnh lệnh khẳng định, và phải đặt ở đầu câu. 'Outro' không cần mạo từ đi kèm.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este chapéu cónico é meu, e aquele chapéu cónico é teu."
    Chiếc mũ hình nón này là của tôi, và chiếc mũ hình nón kia là của bạn.
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) và 'teu' (của bạn) là các hạn định từ sở hữu đi kèm danh từ 'chapéu cónico'. 'Teu' đi với ngôi 'tu' (bạn).
  • "O desenho cónico que estou a fazer é para a tua apresentação."
    Bản vẽ hình nón mà tôi đang làm là cho bài thuyết trình của bạn.
    Sử dụng 'tua' (của bạn) là hạn định từ sở hữu. Cấu trúc 'estou a fazer' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Tua' đi với ngôi 'tu' (bạn).
  • "A ideia de usar um objeto cónico como base é nossa, mas a aplicação é vossa."
    Ý tưởng sử dụng một vật thể hình nón làm cơ sở là của chúng tôi, nhưng việc áp dụng là của các bạn.
    Sử dụng 'nossa' (của chúng tôi) và 'vossa' (của các bạn) là các hạn định từ sở hữu. 'Vossa' đi với ngôi 'vós' (các bạn).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a usar um chapéu cónico engraçado para a festa."
    Bạn đang đội một chiếc mũ hình nón ngộ nghĩnh cho bữa tiệc.
    Ngôi 'Tu' (bạn) được sử dụng vì ngữ cảnh thân mật. 'Estás a usar' là cấu trúc Continuous Aspect ('estar a' + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos a construir uma torre cónica de areia na praia."
    Chúng tôi đang xây một tháp cát hình nón trên bãi biển.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng số nhiều ngôi thứ nhất. 'Estamos a construir' là cấu trúc Continuous Aspect diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Ela está a desenhar um objeto cónico numa folha de papel."
    Cô ấy đang vẽ một vật thể hình nón trên một tờ giấy.
    'Ela' (cô ấy) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít. 'Está a desenhar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar + a + infinitive) cho hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O chapéu cónico que estás a usar fica-te muito bem, tu sabes!"
    Cái nón chóp mà bạn đang đội hợp với bạn lắm, bạn biết mà!
    Dùng 'tu' vì đây là một lời khen thân mật. 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đội nón). 'Fica-te bem' là cách đặt đại từ tân ngữ ('te') sau động từ ('fica') theo quy tắc enclisis khi bắt đầu câu.
  • "A torre da igreja tem um telhado cónico e estão a restaurá-lo. Tu já a viste?"
    Tháp nhà thờ có một mái nhà hình chóp và họ đang trùng tu nó. Bạn đã thấy nó chưa?
    'Estão a restaurá-lo' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a restaurar) kết hợp với đại từ tân ngữ ('lo') chỉ 'telhado cónico' (mái nhà hình chóp). Đại từ được đặt sau động từ nguyên thể vì có động từ đang chia 'estão'.
  • "Senhor engenheiro, o projeto requer uma estrutura cónica precisa. A senhora está a verificar as medidas?"
    Thưa kỹ sư, dự án này yêu cầu một cấu trúc hình chóp chính xác. Bà có đang kiểm tra các số đo không?
    Sử dụng 'A senhora' vì đây là một tình huống trang trọng, xưng hô với kỹ sư. 'Está a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (kiểm tra).
(Vị trí vocab_tab4_inline)