cone
[ˈkonɨ]
tế bào hình nón
Intermediário (B1)
Significado "cone" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Célula fotossensível da retina responsável pela visão das cores e que funciona melhor em condições de luz forte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại tế bào thụ quang trong võng mạc của mắt, chịu trách nhiệm cho thị giác màu sắc và hoạt động tốt nhất trong điều kiện ánh sáng mạnh.
Exemplos (Ví dụ)
"Os cones são essenciais para a perceção das cores."
"Các tế bào hình nón rất cần thiết cho việc nhận biết màu sắc."
"Uma pessoa daltónica tem problemas com o funcionamento dos cones."
"Một người mù màu có vấn đề với chức năng của tế bào hình nón."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cones |
Existem vários cones de sinalização na estrada.
(Có một vài cái nón giao thông trên đường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | conezinho |
Ele colocou um conezinho de gelado na mesa.
(Anh ấy đặt một cái ốc quế kem nhỏ trên bàn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Um cone é um tipo de célula na retina que nos permite distinguir as cores."Tế bào nón là một loại tế bào trong võng mạc cho phép chúng ta phân biệt màu sắc.Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' (một) trước danh từ 'cone' để giới thiệu một đối tượng chưa xác định hoặc nói về nó một cách tổng quát, như một định nghĩa.
-
"A oftalmologista está a analisar os cones do teu olho para perceber o problema."Bác sĩ nhãn khoa đang phân tích các tế bào nón trong mắt của cậu để hiểu rõ vấn đề.Sử dụng mạo từ xác định 'os' (các) vì đang đề cập đến 'các tế bào nón' cụ thể trong mắt của người nghe ('teu olho'). Cấu trúc 'está a analisar' (đang phân tích) thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Na imagem do microscópio, vi uns cones que pareciam ter uma forma diferente."Trong hình ảnh từ kính hiển vi, tôi đã thấy một vài tế bào nón có hình dạng trông khác lạ.Sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'uns' (một vài, một số) để chỉ một số lượng không xác định của 'tế bào nón', nhấn mạnh rằng đó không phải là tất cả và số lượng không cụ thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
