conjetura
[kõ.ʒɛˈtu.ɾɐ]
sự phỏng đoán
Independente (B2)
Significado "conjetura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Opinião ou conclusão baseada em informações incompletas; suposição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ý kiến hoặc kết luận được hình thành trên cơ sở thông tin không đầy đủ; một sự phỏng đoán hoặc suy đoán.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua teoria é pura conjetura, sem evidências concretas."
"Lý thuyết của anh ấy hoàn toàn là phỏng đoán, không có bằng chứng cụ thể."
"Estou a fazer uma conjetura sobre o resultado do jogo, mas não tenho certeza."
"Tôi đang phỏng đoán về kết quả trận đấu, nhưng tôi không chắc chắn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | conjeturas |
As suas conjeturas sobre o futuro da empresa eram infundadas.
(Những phỏng đoán của anh ấy về tương lai của công ty là vô căn cứ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | conjeturazinha |
Isto é apenas uma conjeturazinha, mas pode ser verdade.
(Đây chỉ là một phỏng đoán nhỏ, nhưng nó có thể đúng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua conjetura sobre o resultado do jogo é mais arriscada do que a minha, pois baseias-te em menos dados concretos."Giả thuyết của bạn về kết quả trận đấu rủi ro hơn của tôi, vì bạn dựa trên ít dữ kiện cụ thể hơn.Câu này sử dụng so sánh hơn 'mais arriscada do que'. 'Baseias-te' là cách chia động từ ngôi 'tu' (basear-se) ở thì hiện tại. 'Estar a' không được sử dụng ở đây vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Estou a pensar que a vossa conjetura, embora interessante, está a ser a mais otimista de todas as conjeturas apresentadas até agora."Tôi đang nghĩ rằng giả thuyết của các bạn, dù thú vị, đang là giả thuyết lạc quan nhất trong tất cả các giả thuyết được trình bày cho đến nay.Câu này sử dụng so sánh tuyệt đối 'a mais otimista de todas'. 'Estou a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra ('estar a' + infinitivo). 'Vossa' là tính từ sở hữu dùng cho 'vós'.
-
"A conjetura dele era tão improvável como a tua, mas ele apresentou os dados de forma mais convincente. Talvez estejas a subestimar o poder da retórica!"Giả thuyết của anh ấy cũng khó xảy ra như của bạn, nhưng anh ấy trình bày dữ liệu một cách thuyết phục hơn. Có lẽ bạn đang đánh giá thấp sức mạnh của hùng biện!Câu này sử dụng so sánh bằng 'tão improvável como' và so sánh hơn 'mais convincente'. 'Estejas a subestimar' sử dụng 'estar a' + infinitivo, chia ở dạng subjunctive vì 'talvez' luôn đi kèm cấu trúc subjunctive.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
