palpite
[pɐɫˈpitɨ]
đoán mò
Intermediário (B1)
Significado "palpite" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Suposição ou opinião sem fundamento; conjectura.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nỗ lực để làm hoặc đoán điều gì đó khi bạn không có thông tin hoặc kiến thức gì về chủ đề đó; một sự đoán mò, một canh bạc liều.
Exemplos (Ví dụ)
"Isto é apenas um palpite, mas acho que ele está a esconder alguma coisa."
"Đây chỉ là một sự đoán mò, nhưng tôi nghĩ anh ấy đang che giấu điều gì đó."
"Não tenho a certeza, estou apenas a dar um palpite."
"Tôi không chắc chắn, tôi chỉ đang đoán mò thôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | palpites |
Os palpites dele estavam sempre errados.
(Những lời tiên đoán của anh ấy luôn sai.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | palpitezinho |
Foi só um palpitezinho, não leve a mal.
(Đó chỉ là một lời đoán nhỏ thôi, đừng để bụng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
