conluio
/kõˈɫuiu̯/
thỏa thuận ngầm
Avançado (C1)
Significado "conluio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Acordo secreto com o objetivo de prejudicar terceiros.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thỏa thuận hoặc quyết định được thực hiện mà không có sự hiểu biết hoặc chấp thuận của công chúng hoặc những người bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi nó. Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mờ ám, thiếu minh bạch.
Exemplos (Ví dụ)
"O aumento dos preços foi resultado de um conluio entre as empresas."
"Việc tăng giá là kết quả của một thỏa thuận ngầm giữa các công ty."
"Houve um conluio entre os políticos e os empresários para desviar fundos públicos."
"Đã có một thỏa thuận ngầm giữa các chính trị gia và doanh nhân để biển thủ công quỹ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: conluios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | conluios |
Os conluios políticos são prejudiciais à democracia.
(Những vụ cấu kết chính trị có hại cho nền dân chủ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | conluiozinho |
Havia um conluiozinho para conseguir o contrato.
(Có một vụ cấu kết nhỏ để giành được hợp đồng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que no futuro, tu estarás a descobrir os conluios da empresa e a denunciá-los às autoridades."Tôi tin rằng trong tương lai, bạn sẽ khám phá ra những thỏa thuận bí mật của công ty và tố cáo chúng với chính quyền.Thì tương lai đơn (futuro do indicativo) của 'estar' (estarás) kết hợp với 'a descobrir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Đại từ 'os' đặt trước động từ 'denunciar' (proclisis) vì đứng sau liên từ 'e'.
-
"No próximo ano, eles estarão a investigar os conluios entre os políticos e as empresas de construção."Vào năm tới, họ sẽ điều tra những thỏa thuận bí mật giữa các chính trị gia và các công ty xây dựng.Thì tương lai đơn (futuro do indicativo) của 'estar' (estarão) kết hợp với 'a investigar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
-
"Se houver provas de conluios, o juiz irá condená-los severamente."Nếu có bằng chứng về những thỏa thuận bí mật, thẩm phán sẽ kết án họ một cách nghiêm khắc.Thì tương lai đơn (futuro do indicativo) của 'ir' (irá) kết hợp với infinitivo 'condenar'. Đại từ 'los' gắn liền phía sau động từ (enclisis) do động từ kết thúc bằng nguyên âm. Cấu trúc 'ir + infinitivo' cũng được dùng để diễn tả tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
