(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maquinação
C1
Feminino C1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

maquinação

/mɐ.ki.naˈsa.sɐ̃w̃/
kế hoạch
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "maquinação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Plano ou intriga secreta e desonesta para atingir um objetivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một kế hoạch hoặc chương trình, đặc biệt là một kế hoạch được sử dụng một cách bí mật và không trung thực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A descoberta da maquinação política abalou a confiança pública."

    "Việc phát hiện ra kế hoạch chính trị đã làm lung lay lòng tin của công chúng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

intriga(âm mưu) conluio(sự thông đồng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: maquinações. Lưu ý cách phát âm đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) maquinações
As maquinações políticas eram evidentes.
(Những âm mưu chính trị rất rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) maquinaçãozinha
Foi uma maquinaçãozinha insignificante.
(Đó chỉ là một âm mưu nhỏ không đáng kể.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)