consagrar
[kõ.sɐˈɣɾaɾ]
thánh hiến
Avançado (C1)
Significado "consagrar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar sagrado; dedicar solenemente a um fim religioso ou divino.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thánh hiến, làm phép; chính thức hiến dâng cho mục đích tôn giáo hoặc thần thánh.
Exemplos (Ví dụ)
"O bispo consagrou a nova igreja."
"Giám mục đã làm phép nhà thờ mới."
"Tu deves consagrar a tua vida ao serviço dos outros."
"Bạn nên hiến dâng cuộc đời mình để phục vụ người khác."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usar pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos), lembre-se da ênclise (Dá-me) e próclise (Não me dês) dependendo do contexto. A conjugação na segunda pessoa do singular (tu) é usada em contextos informais.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | consagro |
Eu consagro a minha vida ao estudo da língua portuguesa.
(Tôi cống hiến cuộc đời mình cho việc học tiếng Bồ Đào Nha.) |
| Tu | consagras | |
| Ele/Você | consagra | |
| Nós | consagramos | |
| Eles/Vocês | consagram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | consagrei |
O artista consagrou a sua obra com esta exposição.
(Nghệ sĩ đã cống hiến tác phẩm của mình cho triển lãm này.) |
| Tu | consagraste | |
| Ele/Você | consagrou | |
| Nós | consagramos | |
| Eles/Vocês | consagraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | consagrava |
Antigamente, consagrava-se o templo aos deuses.
(Ngày xưa, người ta cống hiến ngôi đền cho các vị thần.) |
| Tu | consagravas | |
| Ele/Você | consagrava | |
| Nós | consagrávamos | |
| Eles/Vocês | consagravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu consagrares a tua vida ao estudo, terás uma grande recompensa."Nếu cậu dâng hiến cuộc đời mình cho việc học hành, cậu sẽ có một phần thưởng lớn.Ví dụ này sử dụng 'consagrares' ở Futuro do Conjuntivo cho ngôi 'tu'. Động từ 'ter' cũng được chia ở Futuro Simples (terás) để diễn tả kết quả tương lai.
-
"Quando eles consagrarem o novo altar, haverá uma grande festa."Khi họ làm lễ thánh hiến bàn thờ mới, sẽ có một buổi tiệc lớn.Ở đây, 'consagrarem' là dạng Futuro do Conjuntivo dành cho ngôi 'eles'. 'Haverá' (từ 'haver') là dạng Futuro Simples, diễn tả một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"Caso nós consagrarmos este espaço à arte, ele tornar-se-á um local de inspiração."Trong trường hợp chúng ta thánh hiến không gian này cho nghệ thuật, nó sẽ trở thành một nơi đầy cảm hứng.'Consagrarmos' là Futuro do Conjuntivo cho ngôi 'nós'. Cấu trúc 'tornar-se-á' (từ 'tornar-se') là Futuro Simples, thể hiện kết quả trong tương lai. Lưu ý vị trí đại từ 'se' được đặt phía sau động từ ('tornar-se-á') theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
Động từ phản thân
-
"Tu consagras-te a uma vida de oração e serviço à comunidade, estando agora a viver uma grande paz interior."Bạn tự hiến mình cho một cuộc sống cầu nguyện và phục vụ cộng đồng, và hiện đang trải qua một sự bình an nội tâm lớn.Động từ 'consagrar' được dùng phản thân ('consagrar-se'). Chia ở 'Presente' ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a viver' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Ele consagra-se todos os dias ao estudo da filosofia, estando a tentar compreender os mistérios da existência."Anh ấy tự hiến mình mỗi ngày cho việc nghiên cứu triết học, và đang cố gắng hiểu những bí ẩn của sự tồn tại.Động từ 'consagrar' được dùng phản thân ('consagrar-se'). Chia ở 'Presente' ngôi 'Ele'. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Nós consagramo-nos a ajudar os mais necessitados, estando a dedicar todo o nosso tempo livre a esta causa nobre."Chúng tôi tự hiến mình để giúp đỡ những người khó khăn nhất, và đang dành toàn bộ thời gian rảnh rỗi cho mục đích cao cả này.Động từ 'consagrar' được dùng phản thân ('consagrar-se'). Chia ở 'Presente' ngôi 'Nós'. Lưu ý vị trí đại từ 'nos' sau động từ (enclisis) do đầu câu. Cấu trúc 'estar a dedicar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
