conselheiro
[kõ.sɐˈʎɐj.ɾu]
cố vấn
Independente (B2)
Significado "conselheiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que dá conselhos; orientador.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hướng dẫn và hỗ trợ được cung cấp bởi một người cố vấn (mentor) cho một người được cố vấn (mentee).
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é o meu conselheiro financeiro. Estou a falar com ele sobre investimentos."
"Anh ấy là cố vấn tài chính của tôi. Tôi đang nói chuyện với anh ấy về các khoản đầu tư."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: conselheiros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | conselheiros |
Os conselheiros reuniram-se para discutir a proposta.
(Các cố vấn đã họp để thảo luận về đề xuất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | conselheirinho |
Ele é um conselheirinho na empresa.
(Anh ấy là một cố vấn nhỏ trong công ty.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
