(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mentor
B2
noun Masculino B2 Giáo dục, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

mentor

/mẽˈtoɾ/
người cố vấn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mentor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma pessoa experiente e de confiança que aconselha e orienta outra pessoa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người cố vấn giàu kinh nghiệm và đáng tin cậy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi o meu mentor durante os meus primeiros anos na empresa. Estou a aprender muito com ele."

    "Ông ấy là người cố vấn của tôi trong những năm đầu tiên tôi làm việc tại công ty. Tôi đang học hỏi được rất nhiều điều từ ông ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mentores
Os mentores da minha empresa são muito experientes.
(Os mentores da minha empresa são muito experientes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mentorzinho
Ele é um mentorzinho muito esforçado.
(Ele é um mentorzinho muito esforçado.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, tinhas sempre mentores que te davam conselhos valiosos sobre a vida e a carreira. Estavas sempre a ouvi-los com atenção."
    Khi còn nhỏ, bạn luôn có những người cố vấn cho bạn những lời khuyên giá trị về cuộc sống và sự nghiệp. Bạn luôn lắng nghe họ một cách cẩn thận.
    Sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter') để diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a ouvir' (Pretérito Imperfeito de 'estar' + 'a' + Infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Đại từ 'te' được đặt trước động từ ('te davam') vì nó không đứng đầu câu.
  • "Naquela empresa, os mentores eram muito importantes. Eles estavam a ajudar os novos funcionários a adaptarem-se à cultura da empresa e ensinavam-lhes as melhores práticas."
    Ở công ty đó, những người cố vấn rất quan trọng. Họ đang giúp những nhân viên mới thích nghi với văn hóa công ty và dạy họ những phương pháp tốt nhất.
    'Eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả một đặc điểm hoặc vai trò thường xuyên trong quá khứ. 'Estavam a ajudar' (Pretérito Imperfeito de 'estar' + 'a' + Infinitivo) miêu tả hành động giúp đỡ đang diễn ra liên tục. Đại từ 'lhes' được đặt trước động từ ('ensinavam-lhes') vì nó không đứng đầu câu.
  • "Antigamente, os programas de mentoria não eram tão comuns como são hoje. Os mais jovens procuravam os mentores por iniciativa própria e pediam-lhes conselhos. Não os forçavam a nada, pediam-lhes apenas ajuda."
    Ngày xưa, các chương trình cố vấn không phổ biến như bây giờ. Những người trẻ tuổi tìm kiếm những người cố vấn theo sáng kiến riêng của họ và xin họ lời khuyên. Họ không ép họ làm gì cả, chỉ xin họ giúp đỡ.
    'Eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser') chỉ một trạng thái không phổ biến trong quá khứ. 'Procuravam' (Pretérito Imperfeito của 'procurar') và 'pediam' (Pretérito Imperfeito của 'pedir') diễn tả các hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Pediam-lhes' đại từ 'lhes' được nối vào động từ 'pediam'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os jovens mentores estarem a apoiar os seus aprendizes, para estes terem sucesso."
    Điều quan trọng là những người cố vấn trẻ tuổi hỗ trợ những người học việc của họ để họ thành công.
    Câu này sử dụng 'estarem a apoiar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para estes terem' là mệnh đề chỉ mục đích, chia động từ 'ter' ở dạng Infinitivo Pessoal cho 'estes' (số nhiều).
  • "Para tu seres um bom mentor, é crucial estares a ouvir ativamente o teu aprendiz."
    Để bạn trở thành một người cố vấn giỏi, điều quan trọng là bạn phải lắng nghe một cách tích cực người học việc của bạn.
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'Estar a ouvir' (estar + a + infinitivo) biểu thị hành động đang diễn ra. 'Para tu seres' là mệnh đề chỉ mục đích, 'ser' chia ở Infinitivo Pessoal cho 'tu'.
  • "Os mentores devem estar a partilhar as suas experiências, para os aprendizes poderem aprender com os seus erros e sucessos. Dá-lhes essa oportunidade."
    Những người cố vấn nên chia sẻ kinh nghiệm của họ để những người học việc có thể học hỏi từ những sai lầm và thành công của họ. Hãy cho họ cơ hội đó.
    'Estar a partilhar' (estar + a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Para os aprendizes poderem' là mệnh đề chỉ mục đích. Lưu ý 'Dá-lhes' (cho họ), vị trí đại từ đặt sau động từ (Enclisis) do đầu câu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, como meu mentor, estás sempre a dar-me conselhos valiosos."
    Bạn, với tư cách là người cố vấn của tôi, luôn cho tôi những lời khuyên giá trị.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho mối quan hệ thân mật. 'Estás a dar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'Tu'.
  • "Nós, os teus aprendizes, estamos a seguir os passos dos nossos mentores."
    Chúng tôi, những người học việc của bạn, đang theo bước chân của những người cố vấn của chúng tôi.
    'Estamos a seguir' là cấu trúc continuous aspect. 'Teus' là tính từ sở hữu tương ứng với đại từ 'Tu', thể hiện sự thân mật.
  • "Eu, como aspirante a mentor, estou a estudar as melhores práticas dos mentores experientes para dar-te o melhor apoio."
    Tôi, với tư cách là người mong muốn trở thành cố vấn, đang nghiên cứu những phương pháp tốt nhất của các cố vấn giàu kinh nghiệm để hỗ trợ bạn tốt nhất.
    'Estou a estudar' là cấu trúc continuous aspect. 'Dar-te' là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT (enclisis), sau động từ khi không có từ phủ định hoặc từ để hỏi phía trước. Ngôi 'te' là biến thể của 'tu' trong vai trò tân ngữ gián tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)