Conselho de Administração
[kõˈsɐʎu dɨ ɐdmĩniʃtɾɐˈsɐ̃w̃]
ban điều hành
Independente (B2)
Significado "Conselho de Administração" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um grupo de altos executivos numa organização, responsável por tomar decisões sobre os objetivos da organização e como eles devem ser alcançados.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm các nhà quản lý cấp cao trong một tổ chức, chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định về mục tiêu của tổ chức và cách chúng nên đạt được.
Exemplos (Ví dụ)
"O Conselho de Administração aprovou o novo plano estratégico da empresa."
"Ban điều hành đã phê duyệt kế hoạch chiến lược mới của công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: Conselhos de Administração (mặc dù 'Administração' là danh từ đuôi '-ão', số nhiều của nó là '-ões').
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Conselhos de Administração |
Os conselhos de administração reuniram-se para discutir a estratégia da empresa.
(Các hội đồng quản trị đã họp để thảo luận về chiến lược của công ty.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Conselhinho de Administração |
Foi criado um conselhinho de administração para tratar de assuntos mais simples.
(Một hội đồng quản trị nhỏ đã được thành lập để giải quyết các vấn đề đơn giản hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o Conselho de Administração estará a analisar as novas propostas de investimento."Ngày mai, Hội đồng Quản trị sẽ xem xét các đề xuất đầu tư mới.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Conselho de Administração là chủ ngữ số ít, do đó động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Se trabalhares arduamente, um dia farás parte do Conselho de Administração."Nếu bạn làm việc chăm chỉ, một ngày nào đó bạn sẽ là thành viên của Hội đồng Quản trị.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (farás) để diễn tả một khả năng trong tương lai. Chia động từ 'trabalhar' ở ngôi 'Tu' (trabalhares) vì đây là văn phong thân mật.
-
"No próximo ano, os Conselhos de Administração das empresas cotadas na bolsa de valores serão obrigados a ter mais mulheres."Vào năm tới, các Hội đồng Quản trị của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán sẽ bắt buộc phải có nhiều phụ nữ hơn.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (serão) để diễn tả một sự bắt buộc trong tương lai. 'Conselhos de Administração' là số nhiều, do đó động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, achas que o Conselho de Administração está a tomar as decisões certas para o futuro da empresa?"Cậu nghĩ Hội đồng Quản trị đang đưa ra những quyết định đúng đắn cho tương lai của công ty không?Sử dụng 'Tu' (thân mật) nên động từ 'achar' được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('achas'). Cấu trúc 'estar a tomar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang đưa ra).
-
"Senhor Silva, dá-me a sua opinião: considera que os Conselhos de Administração em Portugal estão a inovar o suficiente?"Ông Silva, cho tôi ý kiến của ông: ông có cho rằng các Hội đồng Quản trị ở Bồ Đào Nha đang đổi mới đủ không?Sử dụng 'Senhor' (lịch sự) nên ngôi 'Você' được ẩn (không chia động từ theo ngôi 'Você' tường minh mà dùng ngôi thứ 3). 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a inovar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Se calhar, tu e a Maria devíeis falar com o Conselho de Administração sobre as vossas ideias para melhorar o projeto. Eles estão a ouvir novas propostas."Có lẽ cậu và Maria nên nói chuyện với Hội đồng Quản trị về những ý tưởng của hai người để cải thiện dự án. Họ đang lắng nghe những đề xuất mới.Sử dụng 'Tu' (thân mật), nên sử dụng ngôi thứ 2 số nhiều khi nói về hai người ('devíeis'). 'Eles estão a ouvir' diễn tả hành động đang diễn ra (họ đang trong quá trình lắng nghe).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
