responsável
/ʁɨʃ.pũˈsa.vɛɫ/
có trách nhiệm
Intermediário (B1)
Significado "responsável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem responsabilidade; que é encarregado de algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có trách nhiệm làm điều gì đó, hoặc có quyền kiểm soát hoặc chăm sóc ai đó, như một phần của công việc hoặc vai trò của một người.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é responsável pela gestão do projeto."
"Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý dự án."
"Tu és responsável pelas tuas ações."
"Bạn chịu trách nhiệm cho hành động của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái đều là 'responsável'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | responsável |
A aluna é responsável.
(Nữ sinh đó có trách nhiệm.) |
| Masculine Plural | responsáveis |
Os alunos são responsáveis.
(Các nam sinh đó có trách nhiệm.) |
| Feminine Plural | responsáveis |
As alunas são responsáveis.
(Các nữ sinh đó có trách nhiệm.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | responsabilíssimo |
Ele é responsabilíssimo com o trabalho.
(Anh ấy cực kỳ có trách nhiệm với công việc.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
