(Vị trí top_banner)
Hình minh họa construtor
B1
noun Masculino B1 Công nghệ thông tin, Xây dựng

construtor

/kõʃ.tɾuˈtoɾ/
nhà xây dựng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "construtor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma pessoa ou empresa que constrói ou edifica algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hoặc công ty xây dựng hoặc kiến tạo mọi thứ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O construtor está a construir uma nova casa."

    "Người xây dựng đang xây một ngôi nhà mới."

  • "A empresa de construção tem muitos construtores experientes."

    "Công ty xây dựng có nhiều nhà xây dựng kinh nghiệm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: construtores. Lưu ý sự khác biệt giữa 'construtor' (người xây dựng) và 'construção' (công trình xây dựng).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) construtores
Os construtores estão a trabalhar no novo edifício.
(Os construtores estão a trabalhar no novo edifício.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) construtorzinho
Ele é um construtorzinho, mas muito talentoso.
(Ele é um construtorzinho, mas muito talentoso.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o carro do construtor; ele está a usá-lo para transportar materiais."
    Đây là xe của người thợ xây; anh ấy đang dùng nó để chở vật liệu.
    Câu này sử dụng 'o carro do construtor' (xe của người thợ xây) để thể hiện sở hữu. Cấu trúc 'está a usá-lo' (đang dùng nó) là Continuous Aspect chuẩn PT-PT, và 'o' đặt sau động từ 'usar' (enclisis).
  • "Aquela é a vossa empresa de construtores? Parece estar a prosperar."
    Kia có phải là công ty xây dựng của các bạn không? Có vẻ đang phát triển.
    'A vossa empresa' (công ty của các bạn) thể hiện sở hữu ở ngôi thứ hai số nhiều (vós). 'Estar a prosperar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Os projetos dele, o famoso construtor, estão a revolucionar a arquitetura da cidade. Dá-lhe os parabéns quando o vires."
    Các dự án của anh ấy, người thợ xây nổi tiếng, đang cách mạng hóa kiến trúc của thành phố. Chúc mừng anh ấy khi bạn gặp anh ấy.
    'Os projetos dele' (các dự án của anh ấy) chỉ sự sở hữu. 'Estão a revolucionar' là Continuous Aspect. 'Dá-lhe os parabéns' sử dụng enclisis ('lhe' đặt sau động từ 'dar'), tuân thủ quy tắc PT-PT. Đầu câu sử dụng proclisis sẽ sai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)