copa
/ˈkɔpɐ/
tán cây
Intermediário (B1)
Significado "copa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A parte superior de uma árvore, que consiste nos seus ramos e folhas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần trên cùng của một cây, bao gồm các cành và lá.
Exemplos (Ví dụ)
"A copa da árvore oferecia sombra durante o dia quente."
"Tán cây che bóng mát trong ngày nóng."
"Estou a podar a copa da árvore para que receba mais luz."
"Tôi đang tỉa tán cây để nó nhận được nhiều ánh sáng hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý giới tính của danh từ (Feminino).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | copas |
As copas das árvores cobriam o céu.
(Tán cây che khuất bầu trời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | copinha |
Ele bebeu um copinha de vinho.
(Anh ấy đã uống một ly rượu vang nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A copa da árvore foi coberta de neve durante a tempestade."Ngọn cây đã bị tuyết bao phủ trong trận bão.‘Coberta’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘cobrir’. Câu này sử dụng thì quá khứ đơn (pretérito perfeito) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Vì chủ ngữ là 'a copa', động từ 'foi' chia theo ngôi thứ 3 số ít.
-
"Estás a ver? A copa daquela árvore foi posta a nu pelo vento forte; todas as folhas foram levadas."Bạn có thấy không? Ngọn cây kia đã bị gió mạnh làm trơ trụi; tất cả lá đã bị cuốn đi.‘Posta’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’. Cấu trúc 'estar a ver' thể hiện hành động đang diễn ra. Động từ 'foi posta' chia theo ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'a copa'. 'Levadas' là phân từ quá khứ của 'levar', chia theo số nhiều (as folhas).
-
"A copa daquela árvore tinha sido escrita no meu diário como um lugar secreto."Ngọn cây đó đã được ghi trong nhật ký của tôi như một nơi bí mật.'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto) 'tinha sido escrita' để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Vì chủ ngữ là 'a copa', động từ 'tinha sido' chia theo ngôi thứ 3 số ít.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu observas a copa da árvore enquanto estás a passear no parque. Parece estar a crescer cada vez mais alta."Bạn ngắm nhìn tán cây khi đang đi dạo trong công viên. Có vẻ như nó đang mọc ngày càng cao hơn.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'observas' chia theo ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a passear' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang đi dạo'). 'Estar a crescer' cũng tương tự, diễn tả sự tăng trưởng đang tiếp diễn.
-
"Nós estamos a pintar as copas das árvores num quadro. O sol está a brilhar sobre elas."Chúng tôi đang vẽ những tán cây trên một bức tranh. Mặt trời đang chiếu sáng trên chúng.'Estamos a pintar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (chúng tôi đang vẽ). 'Está a brilhar' cũng là cấu trúc tương tự (đang chiếu sáng). Lưu ý chia động từ 'estar' phù hợp với chủ ngữ 'nós' và 'o sol'.
-
"Diz-me, tu conheces bem as copas destas árvores? Estás a reconhecer as diferentes espécies?"Nói cho tôi biết, bạn có biết rõ những tán cây này không? Bạn có nhận ra các loài khác nhau không?'Diz-me' là một ví dụ về vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis), tuân thủ quy tắc PT-PT. 'Estás a reconhecer' là cấu trúc 'estar a + infinitive', diễn tả hành động 'đang nhận ra'. Động từ 'conheces' chia theo ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
