(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cópula
B2
noun, Feminino B2 Sinh học, Động vật học, Xã hội học

cópula

[ˈkɔpulɐ]
giao phối
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cópula" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de copular; união sexual entre animais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giao phối; hành động các loài động vật kết hợp với nhau để sinh sản; giao hợp, đặc biệt là giữa các loài động vật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cópula dos cães pode durar bastante tempo."

    "Sự giao phối của chó có thể kéo dài khá lâu."

  • "Durante a época de acasalamento, a cópula é frequente entre os animais selvagens."

    "Trong mùa giao phối, sự giao phối diễn ra thường xuyên giữa các động vật hoang dã."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

acasalamento(sự giao phối) reprodução(sự sinh sản)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cópulas
As cópulas são importantes para a reprodução de alguns animais.
(Sự giao cấu rất quan trọng đối với sự sinh sản của một số loài động vật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) copulazinha
Aquele encontro foi uma copulazinha rápida.
(Cuộc gặp gỡ đó chỉ là một cuộc giao cấu nhỏ và nhanh chóng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Na Primavera, observo que a cópula dos pássaros está a acontecer frequentemente no meu jardim."
    Vào mùa xuân, tôi quan sát thấy sự giao phối của các loài chim đang diễn ra thường xuyên trong vườn nhà tôi.
    Sử dụng 'estar a acontecer' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Observo' chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) thì hiện tại đơn.
  • "Tu acreditas que a cópula entre duas espécies diferentes é sempre bem-sucedida?"
    Bạn có tin rằng sự giao phối giữa hai loài khác nhau luôn thành công không?
    'Acreditas' là dạng chia động từ 'acreditar' ở ngôi thứ hai số ít (Tu) thì hiện tại đơn. Câu hỏi sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
  • "Quando filmo documentários sobre a vida selvagem, a equipa e eu estamos sempre a documentar as cópulas dos animais para fins científicos."
    Khi tôi quay phim tài liệu về cuộc sống hoang dã, đội của tôi và tôi luôn ghi lại sự giao phối của động vật cho mục đích khoa học.
    'Estamos a documentar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Estamos' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (Nós) thì hiện tại đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)