reprodução
[ʁɨ.pɾu.duˈsɐ̃w̃]
sự sinh sản
Intermediário (B1)
Significado "reprodução" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de reproduzir; processo pelo qual os seres vivos geram descendentes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình sinh sản, tạo ra con cái; sự sinh sôi nảy nở.
Exemplos (Ví dụ)
"A reprodução humana é um processo complexo."
"Sự sinh sản của con người là một quá trình phức tạp."
"A taxa de reprodução de coelhos é muito alta."
"Tỷ lệ sinh sản của thỏ rất cao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: reproduções. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | reproduções |
As reproduções de espécies em cativeiro são essenciais para a sua preservação.
(Sự sinh sản của các loài trong môi trường nuôi nhốt là rất cần thiết cho việc bảo tồn chúng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | reproduçãozinha |
A reproduçãozinha de um microrganismo é um processo fascinante.
(Sự sinh sản nhỏ bé của một vi sinh vật là một quá trình hấp dẫn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A reprodução assexuada é um processo comum em algumas plantas e bactérias."Sự sinh sản vô tính là một quá trình phổ biến ở một số loài thực vật và vi khuẩn.Câu này sử dụng 'a reprodução' (mạo từ xác định 'a' + danh từ 'reprodução') để chỉ một loại sinh sản cụ thể, đã được biết đến hoặc được đề cập trước đó. Lưu ý: 'é' là chia động từ 'ser' ngôi thứ 3 số ít.
-
"Estou a estudar a reprodução dos coelhos na quinta do meu avô."Tôi đang nghiên cứu sự sinh sản của thỏ trong trang trại của ông tôi.Ở đây sử dụng 'a reprodução' để chỉ một quá trình sinh sản cụ thể (của thỏ ở trang trại). Cấu trúc 'Estou a estudar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estou' là chia động từ 'estar' ngôi thứ nhất số ít.
-
"Uma reprodução bem-sucedida garante a sobrevivência da espécie. Se tu estás a observar as reproduções, tens de ser paciente."Một quá trình sinh sản thành công đảm bảo sự sống còn của loài. Nếu bạn đang quan sát các quá trình sinh sản, bạn phải kiên nhẫn.Câu này sử dụng 'uma reprodução' (mạo từ không xác định 'uma' + danh từ 'reprodução') để chỉ một quá trình sinh sản bất kỳ, không xác định. 'as reproduções' (mạo từ xác định 'as' + danh từ số nhiều 'reproduções'). Cấu trúc 'estás a observar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (ngôi 'tu'). 'tens' là chia động từ 'ter' (ngôi 'tu').
Thì Tương lai đơn
-
"A reprodução das plantas será fundamental para a recuperação da biodiversidade na região."Sự sinh sản của các loài thực vật sẽ rất quan trọng cho việc phục hồi đa dạng sinh học trong khu vực.Câu sử dụng 'Futuro do Indicativo' (será) để diễn tả một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. 'Reprodução' là danh từ chỉ sự sinh sản.
-
"Se investirmos em tecnologia, a reprodução de energia limpa estará a ser mais eficiente nos próximos anos. Dar-nos-á mais opções sustentáveis."Nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ, việc tái tạo năng lượng sạch sẽ trở nên hiệu quả hơn trong những năm tới. Nó sẽ cho chúng ta nhiều lựa chọn bền vững hơn.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (estará a ser, dar-nos-á). Lưu ý cách dùng 'estar a + infinitivo' (estará a ser) để nhấn mạnh quá trình liên tục trong tương lai. 'Dar-nos-á' thể hiện vị trí đúng của đại từ ('nos' được gắn vào động từ).
-
"Tu, no futuro, estudarás os mecanismos complexos da reprodução celular na universidade."Trong tương lai, bạn sẽ nghiên cứu các cơ chế phức tạp của sự sinh sản tế bào ở trường đại học.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (estudarás). Ngôi 'Tu' (bạn) đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít. Câu này sử dụng 'reprodução celular' (sự sinh sản tế bào) làm chủ ngữ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a estudar a reprodução assexuada nas aulas de biologia?"Bạn đang học về sinh sản vô tính trong các tiết học sinh học phải không?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a' + infinitive (estudar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Reprodução assexuada' là sinh sản vô tính.
-
"Observa-se que a reprodução das plantas aumenta durante a primavera. Estão as flores todas a desabrochar."Người ta thấy rằng sự sinh sản của thực vật tăng lên trong suốt mùa xuân. Tất cả các hoa đang nở.Câu này sử dụng 'Observa-se' (thấy rằng) là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha. Mệnh đề thứ hai sử dụng 'Estão' (chia động từ estar ngôi thứ 3 số nhiều) kết hợp 'a desabrochar' (a + infinitive) để diễn tả hành động đang diễn ra (hoa đang nở).
-
"Dá-me exemplos de reproduções de obras de arte famosas que encontras neste museu. Estás a ver alguma agora?"Hãy cho tôi những ví dụ về bản sao của các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng mà bạn tìm thấy trong bảo tàng này. Bạn có đang xem cái nào bây giờ không?Câu này sử dụng 'Dá-me' (hãy cho tôi) với vị trí đại từ tân ngữ trước động từ (enclisis) vì đứng đầu câu. Mệnh đề thứ hai sử dụng 'Estás a ver' (chia động từ 'estar' ngôi 'tu' kết hợp 'a + infinitive') để diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang xem).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A reprodução das plantas, que estás a estudar, é um processo fascinante."Sự sinh sản của thực vật, cái mà bạn đang nghiên cứu, là một quá trình hấp dẫn.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'reprodução das plantas'. Cấu trúc 'estás a estudar' là Continuous Aspect (thì tiếp diễn) chuẩn Bồ Đào Nha, chia theo ngôi 'tu'.
-
"O cientista, cujo trabalho sobre as reproduções assexuadas das bactérias está a revolucionar a biologia, é português."Nhà khoa học, người mà công trình nghiên cứu về sự sinh sản vô tính của vi khuẩn đang cách mạng hóa ngành sinh học, là người Bồ Đào Nha.Sử dụng 'cujo' (của người mà) để chỉ sự sở hữu. 'Está a revolucionar' là cấu trúc thì tiếp diễn (Continuous Aspect).
-
"As reproduções dos animais, a quem damos tanta atenção, são essenciais para a preservação das espécies."Sự sinh sản của động vật, cái mà chúng ta dành rất nhiều sự quan tâm, là thiết yếu cho việc bảo tồn các loài.'A quem' là đại từ quan hệ, được dùng thay cho 'reproduções dos animais' (số nhiều) và có giới từ 'a' đi kèm. 'Damos' là động từ 'dar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
