(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costumes
B1
Noun (Masculino, plural) B1 Xã hội học, Nhân học, Văn hóa học

costumes

[kuʃˈtumɨʃ]
phong tục tập quán
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "costumes" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Práticas sociais tradicionais e habituais de um grupo ou sociedade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các khuôn mẫu hành vi đã được thiết lập, theo truyền thống được tuân theo trong một xã hội hoặc cộng đồng cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os costumes portugueses são ricos em tradição."

    "Phong tục Bồ Đào Nha rất giàu truyền thống."

  • "Estamos a estudar os costumes da região."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu phong tục của vùng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tradições(truyền thống) usos e costumes(phong tục và tập quán)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'costume'. Em pt-PT, usa-se 'costumes' para se referir a 'phong tục tập quán'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) costumes
Os costumes portugueses são ricos em tradição.
(Phong tục Bồ Đào Nha rất giàu truyền thống.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) costuminhos
Ele tem uns costuminhos engraçados.
(Anh ấy có vài thói quen nhỏ ngộ nghĩnh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a seguir os costumes da tua aldeia durante as festas."
    Khi còn bé, con luôn tuân theo các tập tục của làng trong các lễ hội.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu'). 'estavas a seguir' (Pretérito Imperfeito của 'estar a...' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ một cách liên tục. 'costumes' (tập tục) là danh từ số nhiều.
  • "Antes de a globalização se intensificar, as pessoas estavam mais apegadas aos costumes locais e transmitiam-nos de geração em geração."
    Trước khi toàn cầu hóa gia tăng, mọi người gắn bó hơn với các tập tục địa phương và truyền chúng từ thế hệ này sang thế hệ khác.
    'estavam apegadas' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + прилагательное) diễn tả một trạng thái trong quá khứ. 'transmitiam-nos' (chia 'transmitir' ở Pretérito Imperfeito cho 'as pessoas' (ngôi 3 số nhiều), với đại từ 'nos' đặt sau động từ do bắt đầu mệnh đề, tuân thủ Enclisis.
  • "No meu tempo, tu não estavas a questionar os costumes familiares, apenas os aceitavas sem hesitação."
    Vào thời của tôi, con không hề nghi ngờ các tập tục gia đình, mà chỉ chấp nhận chúng không chút do dự.
    'estavas a questionar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a...' + infinitivo) diễn tả hành động nghi vấn đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'aceitavas' (Pretérito Imperfeito của 'aceitar' cho 'tu').
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para eles manterem os costumes da aldeia, é preciso que estejam a participar ativamente nas festas tradicionais."
    Để họ duy trì các phong tục của làng, cần thiết là họ phải tham gia tích cực vào các lễ hội truyền thống.
    Infinitivo pessoal 'manterem' (ngôi thứ 3 số nhiều, 'eles') được sử dụng sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. Lưu ý cách dùng 'estar a participar' thay vì 'participando' (gerundio).
  • "Se tu quiseres preservar os teus costumes, deves estar a transmiti-los às novas gerações."
    Nếu bạn muốn bảo tồn các phong tục của mình, bạn nên truyền chúng cho các thế hệ mới.
    Infinitivo pessoal 'quiseres' (ngôi thứ 2 số ít, 'tu') được dùng sau 'se'. Lưu ý 'estar a transmiti-los': 'estar a' + infinitivo (transmitir) + đại từ tân ngữ 'os' được đặt sau động từ (enclise) vì không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ phía trước.
  • "Depois de nós termos estudado os costumes da região, começámos a estar a compreendê-los melhor."
    Sau khi chúng ta đã nghiên cứu các phong tục của vùng, chúng ta bắt đầu hiểu chúng rõ hơn.
    Infinitivo pessoal 'termos' (ngôi thứ nhất số nhiều, 'nós') được dùng sau 'depois de'. Cấu trúc 'estar a compreendê-los' nhấn mạnh quá trình đang diễn ra (hiểu dần dần), với đại từ 'os' đặt sau động từ nguyên thể.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei mais detalhes sobre os costumes desta região quando a visitar."
    Tôi sẽ cho bạn thêm chi tiết về các phong tục của vùng này khi bạn đến thăm.
    Động từ 'dar' (cho) chia ở thì tương lai ngôi 'eu' (darei). Vì có đại từ tân ngữ 'te' nên dùng mesóclise, đại từ đứng giữa động từ: 'Dar-te-ei'. 'A visitar' sử dụng giới từ 'a' với infinitive, thể hiện mục đích.
  • "Dir-se-ia que os costumes antigos estão a desaparecer lentamente."
    Người ta sẽ nói rằng các phong tục cổ đang dần biến mất.
    Động từ 'dizer' (nói) chia ở thì condicional ngôi 'ele/ela/você' (diria). Vì có đại từ 'se' nên dùng mesóclise: 'Dir-se-ia'. 'Estão a desaparecer' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Mostrar-te-ei como os costumes locais influenciam a arte moderna."
    Tôi sẽ cho bạn thấy các phong tục địa phương ảnh hưởng đến nghệ thuật hiện đại như thế nào.
    Động từ 'mostrar' (cho xem) chia ở thì tương lai ngôi 'eu' (mostrarei). Vì có đại từ tân ngữ 'te' nên dùng mesóclise: 'Mostrar-te-ei'. 'Como' đóng vai trò liên từ trong câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)