tradições
/tɾɐdiˈsõjʃ/
truyền thống
Intermediário (B1)
Significado "tradições" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Costumes ou crenças transmitidas de geração em geração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những phong tục hoặc tín ngưỡng được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Exemplos (Ví dụ)
"As tradições de Natal são muito importantes para a minha família."
"Những truyền thống Giáng Sinh rất quan trọng đối với gia đình tôi."
"Em Portugal, as tradições variam de região para região."
"Ở Bồ Đào Nha, các truyền thống khác nhau từ vùng này sang vùng khác."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'tradição' là 'tradições'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tradições |
As tradições portuguesas são muito ricas.
(Các truyền thống của Bồ Đào Nha rất phong phú.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tradicionzinhas |
Contaram-me tradicionzinhas da minha terra.
(Họ kể cho tôi những truyền thống nhỏ bé từ quê hương tôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
