cultura
[kulˈtu.ɾɐ]
cây trồng
Básico (A2)
Significado "cultura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de plantas cultivadas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại cây được trồng và chăm sóc trong trang trại hoặc môi trường nông nghiệp.
Exemplos (Ví dụ)
"O agricultor está a preparar a terra para a cultura de milho."
"Người nông dân đang chuẩn bị đất để trồng ngô."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | culturas |
As culturas do mundo são diversas.
(Các nền văn hóa trên thế giới rất đa dạng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | culturazinha |
Esta é uma culturazinha local.
(Đây là một nền văn hóa địa phương nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Naquela aldeia, as pessoas viviam principalmente das culturas que plantavam nos seus pequenos terrenos."Ở ngôi làng đó, người dân chủ yếu sống dựa vào các loại cây trồng mà họ canh tác trên những mảnh đất nhỏ của mình.Động từ 'viviam' (sống) và 'plantavam' (trồng) đều được chia ở thì Pretérito Imperfeito để mô tả một thói quen, một tình trạng kéo dài trong quá khứ.
-
"Lembro-me que, quando eras criança, o teu avô estava sempre a cuidar da cultura de videiras para fazer o vinho."Tôi nhớ rằng, khi cậu còn là một đứa trẻ, ông của cậu đã luôn luôn chăm sóc vườn nho để làm rượu vang.Động từ 'eras' (là) được chia ở thì Pretérito Imperfeito để mô tả một trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estava a cuidar' (đang chăm sóc) thể hiện một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (estar a + infinitivo).
-
"A seca prolongada destruía lentamente as culturas, e os agricultores olhavam para o céu, esperando a chuva que não chegava."Cơn hạn hán kéo dài đã từ từ phá hủy các vụ mùa, và những người nông dân nhìn lên bầu trời, chờ đợi một cơn mưa không bao giờ đến.Các động từ 'destruía' (phá hủy), 'olhavam' (nhìn), và 'chegava' (đến) đều ở thì Pretérito Imperfeito. Chúng được dùng để tạo bối cảnh, mô tả các hành động đang diễn ra đồng thời trong một khung cảnh quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A cultura de oliveiras, que o meu avô está a plantar, é essencial para a produção de azeite nesta região."Việc trồng cây ô liu, mà ông tôi đang trồng, là rất quan trọng cho việc sản xuất dầu ô liu ở vùng này.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'cultura de oliveiras'. Cấu trúc 'estar a plantar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Chia động từ 'plantar' ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là 'o meu avô'.
-
"As culturas, cujos frutos provaste, são cultivadas organicamente."Những loại cây trồng mà con đã nếm thử quả, được trồng hữu cơ.'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, thể hiện 'frutos' thuộc về 'culturas'. 'Provaste' là động từ 'provar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu) ở thì perfeito do indicativo (quá khứ hoàn thành).
-
"O agricultor, a quem dei as sementes para a cultura de trigo, é muito experiente."Người nông dân, người mà tôi đã đưa hạt giống để trồng lúa mì, rất giàu kinh nghiệm.'A quem' là đại từ quan hệ gián tiếp, thay thế cho 'o agricultor'. 'Dei' là động từ 'dar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) ở thì pretérito perfeito do indicativo (quá khứ hoàn thành). Lưu ý vị trí của đại từ 'as' trước động từ (proclisis) vì có từ nghi vấn ('a quem').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
