(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plantação
A2
Nome Feminino A2 Môi trường, Nông nghiệp, Lâm nghiệp

plantação

[plɐ̃.tɐˈsɐ̃w̃]
trồng cây
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "plantação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de plantar; cultura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động trồng cây.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A plantação de árvores é importante para o ambiente."

    "Việc trồng cây rất quan trọng cho môi trường."

  • "Estamos a planear a plantação de novas árvores frutíferas na quinta."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch trồng cây ăn quả mới trong trang trại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sementeira(gieo hạt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: plantações. Lưu ý cách phát âm đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) plantações
As plantações de eucaliptos cobrem grandes áreas do país.
(Các đồn điền bạch đàn bao phủ các khu vực rộng lớn của đất nước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) plantaçãozinha
Ele tem uma plantaçãozinha de morangos no quintal.
(Anh ấy có một trang trại dâu tây nhỏ trong sân sau.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A plantação de oliveiras é fundamental para a produção de azeite nesta região."
    Việc trồng cây ô liu là yếu tố then chốt cho việc sản xuất dầu ô liu ở vùng này.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' để chỉ một hành động trồng cụ thể, có tính chất xác định (việc trồng cây ô liu CỤ THỂ). 'de oliveiras' bổ nghĩa cho plantação.
  • "Uma plantação de eucaliptos está a ser realizada perto da minha aldeia, o que me preocupa bastante."
    Một đồn điền bạch đàn đang được thực hiện gần làng của tôi, điều này khiến tôi rất lo lắng.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đây là một đồn điền bạch đàn nào đó, không xác định. 'estar a ser realizada' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (đang được thực hiện).
  • "Tu estás a ver as plantações de girassóis que se estendem até ao horizonte? São impressionantes!"
    Bạn có đang nhìn những cánh đồng hoa hướng dương trải dài đến tận chân trời không? Thật ấn tượng!
    Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) cho văn phong thân mật. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang nhìn). 'as plantações' (số nhiều, xác định).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a acompanhar a plantação de flores?"
    Bạn đang theo dõi việc trồng hoa phải không?
    Trong ví dụ này, 'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng cho văn phong thân mật. 'Estás a acompanhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang theo dõi), thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (không dùng 'acompanhando').
  • "Nós estamos a planear as plantações para o próximo mês."
    Chúng tôi đang lên kế hoạch cho các đợt trồng cây vào tháng tới.
    'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a planear' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang lên kế hoạch), tuân thủ quy tắc ngữ pháp Châu Âu. 'Plantações' là dạng số nhiều của danh từ 'plantação'.
  • "O senhor já visitou a plantação de morangos?"
    Ông/Ngài đã thăm khu trồng dâu tây chưa?
    'O senhor' là đại từ nhân xưng chủ ngữ lịch sự, ngôi thứ ba số ít (dùng để xưng hô trang trọng, tương đương với 'anh/chú/bác' trong tiếng Việt). Động từ 'visitar' được chia ở thì quá khứ (pretérito perfeito composto) phù hợp với 'O senhor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)