(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cumprimentos
A2
Nome Masculino (Plural) A2 Giao tiếp, Kinh doanh

cumprimentos

[kumˈpɾimẽtuʃ]
trân trọng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cumprimentos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fórmula de saudação ou felicitação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời chào, lời chúc lịch sự và thân thiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Envio-te os meus melhores cumprimentos."

    "Tôi gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp nhất."

  • "Com os melhores cumprimentos, [Nome]"

    "Trân trọng, [Tên]"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

saudações(lời chào) lembranças(gửi lời hỏi thăm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural apenas. Usado frequentemente em cartas e emails como fórmula de despedida.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cumprimentos
Os meus cumprimentos ao chefe.
(Xin gửi lời chào trân trọng nhất đến sếp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cumprimentozinhos
Mande uns cumprimentozinhos meus à sua avó.
(Gửi những lời chào nhỏ của tôi đến bà của bạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, enviar-te-ei os meus melhores cumprimentos assim que souber da tua promoção."
    Ngày mai, tao sẽ gửi lời chúc mừng tốt đẹp nhất đến mày ngay khi tao biết về việc mày thăng chức.
    Câu sử dụng 'Futuro do Indicativo' (enviar-te-ei) để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ 'enviar' theo quy tắc Enclisis (vì đầu câu). Lưu ý cách dùng 'meus melhores cumprimentos' (những lời chúc tốt đẹp nhất của tao).
  • "No próximo ano, estarás a receber muitos cumprimentos pelo teu excelente trabalho, tenho a certeza."
    Năm tới, mày sẽ nhận được rất nhiều lời chúc mừng cho công việc xuất sắc của mày, tao chắc chắn.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' kết hợp với 'estar a + infinitivo' ('estarás a receber') để nhấn mạnh một hành động đang diễn ra hoặc sẽ diễn ra liên tục trong tương lai. 'cumprimentos' ở đây là số nhiều (nhiều lời chúc).
  • "Se fores bem-sucedido, dar-te-ão os parabéns e muitos cumprimentos no teu aniversário."
    Nếu mày thành công, họ sẽ chúc mừng mày và gửi nhiều lời chúc tốt đẹp vào ngày sinh nhật của mày.
    Câu điều kiện sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' ('fores') và 'Futuro do Indicativo' ('dar-te-ão'). 'Dar os parabéns' là một thành ngữ để chúc mừng. Đại từ 'te' gắn liền với động từ 'dar' (dar-te-ão) theo quy tắc Enclisis.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Os teus cumprimentos ao meu avô foram muito apreciados. Obrigado!"
    Lời hỏi thăm của bạn dành cho ông tôi rất được trân trọng. Cảm ơn nhé!
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'teus' (của bạn) và 'meu' (của tôi) trong văn phong thân mật, tương ứng với ngôi 'tu'. 'Teus' ở dạng số nhiều, giống đực để phù hợp với danh từ 'cumprimentos'.
  • "Senhor Diretor, por favor, aceite os nossos sinceros cumprimentos pelo seu sucesso."
    Thưa Giám đốc, xin ông vui lòng nhận lời chúc mừng chân thành của chúng tôi cho thành công của ông.
    Trong ngữ cảnh trang trọng, 'nossos' (của chúng tôi) và 'seu' (của ông) được sử dụng. 'Seu' ở đây tương ứng với danh xưng lịch sự 'Senhor', là một hạn định từ sở hữu ngôi thứ 3.
  • "A Maria está a escrever um cartão para enviar os cumprimentos dela à família."
    Maria đang viết một tấm thiệp để gửi lời hỏi thăm của cô ấy đến gia đình.
    Ví dụ này tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' ('está a escrever') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ sở hữu 'dela' (của cô ấy) được đặt sau danh từ để làm rõ nghĩa, tránh sự mơ hồ của từ 'seus' trong văn nói.
(Vị trí vocab_tab4_inline)