cumulonimbus
/kumulɔ̃ˈnimbuʃ/
mây tích vũ
Independente (B2)
Significado "cumulonimbus" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma nuvem densa e verticalmente desenvolvida, associada a trovoadas e instabilidade atmosférica, frequentemente formada a partir de cumulus.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đám mây tích vũ dày đặc, cao chót vót theo chiều thẳng đứng, thường gắn liền với giông bão và sự bất ổn của khí quyển, thường hình thành từ mây tích.
Exemplos (Ví dụ)
"O céu escureceu rapidamente com a aproximação de um cumulonimbus."
"Bầu trời tối sầm lại nhanh chóng khi một đám mây tích vũ đến gần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cumulonimbus |
Os cumulonimbus são nuvens de grande desenvolvimento vertical.
(Os cumulonimbus são nuvens de grande desenvolvimento vertical. (Os cumulonimbus são nuvens de grande desenvolvimento vertical.)) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) |
Não aplicável devido à natureza do termo.
(Não aplicável devido à natureza do termo. (Không áp dụng do bản chất của thuật ngữ.)) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Olha, aquele cumulonimbus assustador está a crescer muito depressa no horizonte."Nhìn kìa, đám mây vũ tích đáng sợ kia đang lớn lên rất nhanh ở phía chân trời.Giải thích ngữ pháp: 'Cumulonimbus' là danh từ giống đực ('o cumulonimbus'). Do đó, tính từ đi kèm ('aquele', 'assustador') phải ở dạng giống đực, số ít. Cấu trúc 'está a crescer' (đang lớn lên) thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Os pilotos devem evitar os cumulonimbus, pois são nuvens extremamente perigosas para a aviação."Các phi công phải tránh những đám mây vũ tích, vì chúng là những đám mây cực kỳ nguy hiểm cho ngành hàng không.Giải thích ngữ pháp: Dạng số nhiều của 'cumulonimbus' vẫn là 'cumulonimbus'. Ta biết nó ở dạng số nhiều nhờ vào mạo từ ('os') và tính từ ('perigosos') đều ở dạng giống đực, số nhiều.
-
"Tu já viste um cumulonimbus de perto? Vi um ontem e fotografei-o para te mostrar."Cậu đã bao giờ nhìn thấy một đám mây vũ tích ở cự ly gần chưa? Tớ đã thấy một đám hôm qua và đã chụp ảnh nó lại để cho cậu xem.Giải thích ngữ pháp: 'Um cumulonimbus' (một đám mây vũ tích) dùng mạo từ không xác định giống đực số ít. Trong câu thứ hai, đại từ 'o' (nó) thay thế cho 'um cumulonimbus' và được đặt sau động từ ('fotografei-o') theo quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) của Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
