instabilidade
/ĩʃ.tɐ.βi.liˈða.d(ɨ)/
sự bất ổn định
Independente (B2)
Significado "instabilidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que não é estável; falta de firmeza ou segurança.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó không ổn định hoặc kém an toàn hơn; trạng thái không ổn định.
Exemplos (Ví dụ)
"A instabilidade política do país preocupa os investidores."
"Sự bất ổn chính trị của đất nước khiến các nhà đầu tư lo lắng."
"A instabilidade económica afetou o crescimento das empresas."
"Sự bất ổn kinh tế đã ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của các công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | instabilidades |
As instabilidades políticas afetaram a economia.
(Sự bất ổn chính trị đã ảnh hưởng đến nền kinh tế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | instabilidadezinha |
Senti uma instabilidadezinha quando subi para o palco.
(Tôi cảm thấy một chút bất ổn khi bước lên sân khấu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
