(Vị trí top_banner)
Hình minh họa curar
B1
verbo B1 Y học/Đời sống hàng ngày

curar

[kuˈɾaɾ]
chữa lành
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "curar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Restabelecer a saúde; sarar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lành lại; làm cho lành lại; chữa lành; hồi phục.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O médico está a curar o paciente."

    "Bác sĩ đang chữa lành cho bệnh nhân."

  • "O tempo cura todas as feridas."

    "Thời gian chữa lành mọi vết thương."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sarar(lành, khỏi bệnh) remediar(chữa trị)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me a tua mão para eu te curar (Thay vì: Me dá a tua mão para eu te curar). Estou a curar (Thay vì: Estou curando).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu curo
Eu curo a minha garganta com chá de limão.
(Tôi chữa lành cổ họng của tôi bằng trà chanh.)
Tu curas
Ele/Você cura
Nós curamos
Eles/Vocês curam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu curei
Ontem, curei a ferida do meu cão.
(Hôm qua, tôi đã chữa lành vết thương cho con chó của tôi.)
Tu curaste
Ele/Você curou
Nós curámos
Eles/Vocês curaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu curava
Quando era criança, curava as minhas bonecas quando estavam 'doentes'.
(Khi còn nhỏ, tôi thường 'chữa bệnh' cho búp bê của mình khi chúng 'ốm'.)
Tu curavas
Ele/Você curava
Nós curávamos
Eles/Vocês curavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O médico tinha curado o ferimento com um unguento especial, mas agora está a ser estudado se o paciente foi verdadeiramente são."
    Bác sĩ đã chữa lành vết thương bằng một loại thuốc mỡ đặc biệt, nhưng bây giờ người ta đang nghiên cứu xem bệnh nhân có thực sự khỏe mạnh hay không.
    'Curado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'curar'. 'Tinha curado' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto). 'Está a ser estudado' là cấu trúc bị động, nhấn mạnh hành động đang được thực hiện.
  • "Depois de ter sido curada da gripe, a Maria está finalmente a conseguir concentrar-se nos estudos. Deram-lhe muitos parabéns por ter passado."
    Sau khi được chữa khỏi bệnh cúm, Maria cuối cùng cũng có thể tập trung vào việc học. Mọi người đã chúc mừng cô ấy rất nhiều vì đã vượt qua.
    'Curada' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'curar', được sử dụng ở dạng bị động 'ter sido curada'. 'Está a conseguir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Deram-lhe' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp (lhe) sau động từ (enclise).
  • "Tu tens curado as tuas feridas emocionais com tempo e paciência, e isso é notável. Acredito que agora estejas a sentir-te melhor."
    Bạn đã chữa lành những vết thương tình cảm của mình bằng thời gian và sự kiên nhẫn, và điều đó thật đáng chú ý. Tôi tin rằng bây giờ bạn đang cảm thấy tốt hơn.
    'Curado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'curar', được sử dụng với trợ động từ 'ter' để tạo thành thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito composto) với ngôi 'tu'. 'Estejas a sentir-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' với ngôi 'tu' và đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ 'sentir'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)