cuspir
[kuʃˈpiɾ]
khạc nhổ
Intermediário (B1)
Significado "cuspir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Expelir saliva ou outras substâncias pela boca com força.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khạc nhổ nước bọt mạnh từ miệng.
Exemplos (Ví dụ)
"É falta de educação cuspir no chão."
"Khạc nhổ trên sàn là thiếu lịch sự."
"Estou a ver uma pessoa a cuspir na rua."
"Tôi đang thấy một người khạc nhổ trên đường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý về vị trí đại từ khi dùng các đại từ tân ngữ (clitics). Ví dụ: 'Cuspo-te na cara' (Tôi nhổ vào mặt bạn).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cuspo |
Eu não cuspo no chão.
(Eu não cuspo no chão.) |
| Tu | cospes | |
| Ele/Você | cospe | |
| Nós | cuspimos | |
| Eles/Vocês | cospem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cuspi |
Ele cuspiu o chiclete para fora da janela.
(Ele cuspiu o chiclete para fora da janela.) |
| Tu | cuspiste | |
| Ele/Você | cuspiu | |
| Nós | cuspimos | |
| Eles/Vocês | cuspiram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cuspia |
Quando era criança, eu cuspia para todo o lado.
(Quando era criança, eu cuspia para todo o lado.) |
| Tu | cuspias | |
| Ele/Você | cuspia | |
| Nós | cuspíamos | |
| Eles/Vocês | cuspiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a cuspir para o chão! Isso é muito feio."Bạn đang khạc nhổ ra sàn kìa! Điều đó rất xấu.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a cuspir) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng với dạng động từ 'estás'.
-
"O rapaz cospe sempre que fica nervoso. É um hábito horrível."Cậu bé luôn khạc nhổ mỗi khi căng thẳng. Đó là một thói quen kinh khủng.Động từ 'cuspir' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você): 'cospe'. Câu này diễn tả một thói quen.
-
"Nós não costumamos cuspir em público, porque é considerado falta de educação."Chúng tôi không có thói quen khạc nhổ nơi công cộng, vì nó bị coi là thiếu lịch sự.Động từ 'cuspir' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós): 'cuspimos'. Câu này diễn tả một hành động không thường xuyên xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
