(Vị trí top_banner)
Hình minh họa custódia
B2
Nome Feminino B2 Luật pháp

custódia

[kuʃˈtɔdiɐ]
quyền nuôi con
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "custódia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O direito e a responsabilidade legal de cuidar de uma criança, especialmente após a separação ou divórcio dos pais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quyền và trách nhiệm pháp lý để chăm sóc một đứa trẻ, đặc biệt sau khi cha mẹ chúng đã ly thân hoặc ly hôn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mãe obteve a custódia total dos filhos."

    "Người mẹ đã giành được quyền nuôi con hoàn toàn."

  • "O tribunal decidirá quem terá a custódia da criança."

    "Tòa án sẽ quyết định ai sẽ có quyền nuôi đứa trẻ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) custódias
As custódias dos menores são responsabilidade dos pais.
(Quyền giám hộ trẻ vị thành niên là trách nhiệm của cha mẹ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) custodinha
Na sacristia, encontraram uma custodinha de prata antiga.
(Trong phòng thánh, họ tìm thấy một mặt nhật bạc cổ nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, decidirão quem terá a custódia dos filhos. Dar-te-ão mais informações em breve."
    Ngày mai, họ sẽ quyết định ai sẽ có quyền nuôi con. Họ sẽ cho bạn thêm thông tin sớm thôi.
    Futuro do Indicativo (decidirão, dar-te-ão) diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Dar-te-ão' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu. 'Te' là đại từ tân ngữ chỉ 'tu'.
  • "No próximo ano, estarás a lutar pela custódia total da tua filha, se assim o desejares."
    Năm tới, bạn sẽ đang đấu tranh để giành quyền nuôi con gái bạn, nếu bạn muốn như vậy.
    'Estarás a lutar' là Futuro do Indicativo kết hợp với Continuous Aspect ('estar a + infinitivo'), diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra liên tục trong tương lai. 'Estarás' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'tu' thì Futuro.
  • "Quando fores mais velho, entenderás que a custódia partilhada será sempre a melhor solução para os netos."
    Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ hiểu rằng quyền nuôi con chung sẽ luôn là giải pháp tốt nhất cho các cháu.
    Futuro do Indicativo (entenderás) diễn tả một sự thật mà bạn sẽ nhận ra trong tương lai. 'Fores' là Futuro do Conjuntivo của động từ 'ir' (đi) nhưng trong mệnh đề trạng ngữ thời gian, nó thường được dịch tương đương với Futuro do Indicativo trong tiếng Việt. Lưu ý, sử dụng 'netos' thay vì 'filhos' để phù hợp ngữ cảnh 'cháu'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres a custódia total, terás de provar que o outro progenitor não está a cumprir com as suas responsabilidades parentais."
    Để có được quyền nuôi con hoàn toàn, bạn sẽ phải chứng minh rằng người kia không thực hiện các trách nhiệm làm cha mẹ của họ.
    Câu này sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter' chia ở ngôi 'tu') và 'estar a cumprir' (Continuous aspect: đang thực hiện) thay vì gerúndio. Lưu ý 'terás de' (bạn sẽ phải) thể hiện sự cần thiết.
  • "Os advogados aconselharam-nos a requerer a custódia partilhada, para podermos ambos estar a acompanhar o crescimento dos nossos filhos."
    Các luật sư khuyên chúng tôi nộp đơn xin quyền nuôi con chung, để cả hai chúng tôi có thể cùng theo dõi sự trưởng thành của các con.
    Câu này sử dụng 'podermos' (Infinitivo Pessoal của 'poder' chia ở ngôi 'nós') và 'estar a acompanhar' (Continuous aspect: đang theo dõi). 'Aconselharam-nos' (khuyên chúng tôi) tuân thủ quy tắc Clitic Placement (Enclisis).
  • "Apesar de serem jovens, considero importante eles próprios estarem a decidir sobre as custódias, com o apoio de um mediador familiar."
    Mặc dù còn trẻ, tôi cho rằng điều quan trọng là chính các cháu tự quyết định về quyền nuôi con, với sự hỗ trợ của một hòa giải viên gia đình.
    Câu này sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia ở ngôi 'eles') và 'estarem a decidir' (Continuous aspect: đang quyết định). 'Eles próprios' nhấn mạnh chủ thể tự quyết định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)