guarda
[ˈɡwaɾdɐ]
người canh gác
Básico (A2)
Significado "guarda" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa encarregada de vigiar, proteger ou fiscalizar algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người được giao nhiệm vụ canh gác, quan sát.
Exemplos (Ví dụ)
"O guarda noturno está a fazer a ronda no edifício."
"Người canh gác đêm đang đi tuần tra tòa nhà."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tem o mesmo radical que o verbo 'guardar' (giữ gìn, bảo vệ).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | guardas |
Os guardas patrulhavam a rua.
(Các lính canh tuần tra trên đường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | guardinha |
Ele era só um guardinha.
(Anh ấy chỉ là một lính canh nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu, como guarda, fiscalizarás a propriedade com atenção."Bạn, với tư cách là người bảo vệ, sẽ giám sát tài sản một cách cẩn thận.Động từ 'fiscalizar' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' cho ngôi 'Tu' (fiscalizarás), diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"Amanhã, os guardas estarão a patrulhar a zona costeira durante todo o dia."Ngày mai, những người bảo vệ sẽ tuần tra khu vực ven biển suốt cả ngày.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a patrulhar) được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai, với động từ 'estar' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' cho ngôi 'eles' (estarão).
-
"O guarda principal conceder-nos-á acesso após a inspeção."Người bảo vệ chính sẽ cấp quyền truy cập cho chúng ta sau khi kiểm tra.Động từ 'conceder' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' (concederá), và đại từ tân ngữ 'nos' được đặt ở giữa động từ (mesóclise: conceder-nos-á), đây là quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu khi động từ bắt đầu câu hoặc không có yếu tố kéo đại từ ra trước.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-á o guarda uma multa se estacionares o carro em local proibido."Người bảo vệ sẽ phạt bạn nếu bạn đỗ xe ở nơi cấm.Mesóclise: 'Dar-te-á' (dar + te + á - futuro do conjuntivo). Động từ 'dar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít thì tương lai. 'te' (đại từ tân ngữ) được chèn vào giữa. Lưu ý trật tự đại từ 'te'. 'estacionares' là futuro do conjuntivo (tương lai giả định).
-
"Dir-se-ia que o guarda estava a dormir durante o assalto ao banco."Có vẻ như người bảo vệ đang ngủ trong vụ cướp ngân hàng.Mesóclise: 'Dir-se-ia' (dizer + se + ia - condicional). 'estava a dormir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect). Đại từ 'se' đặt giữa 'dir' và 'ia' theo quy tắc mesóclise.
-
"Avisar-te-ei se o guarda me disser algo sobre o teu comportamento."Tôi sẽ báo cho bạn biết nếu người bảo vệ nói với tôi điều gì về hành vi của bạn.Mesóclise: 'Avisar-te-ei' (avisar + te + ei - futuro do indicativo). Động từ 'avisar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít thì tương lai. 'te' (đại từ tân ngữ) được chèn vào giữa. Lưu ý sử dụng 'me disser' (subjuntivo) sau 'se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
