cutícula
/kuˈtikulɐ/
lớp biểu bì (móng)
Básico (A2)
Significado "cutícula" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pequena prega de pele na base da unha.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lớp biểu bì (da chết) bao quanh gốc móng tay hoặc móng chân.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho de tratar das minhas cutículas; estou a descascar."
"Tôi phải chăm sóc lớp biểu bì của mình; chúng đang bong tróc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cutículas |
As cutículas protegem as unhas de infeções.
(Các lớp biểu bì bảo vệ móng tay khỏi nhiễm trùng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cuticulazinha |
Ela tem uma cuticulazinha muito delicada.
(Cô ấy có một lớp biểu bì rất mỏng manh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu deves ter cuidado ao remover a cutícula, pois estás a danificar a proteção natural da unha."Bạn nên cẩn thận khi loại bỏ lớp biểu bì, vì bạn đang làm tổn hại đến lớp bảo vệ tự nhiên của móng.Ở đây, 'cutícula' là danh từ giống cái, số ít. Động từ 'deves' chia ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Estás a danificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As cutículas protegem a matriz da unha contra infeções e traumatismos."Các lớp biểu bì bảo vệ nền móng tay khỏi nhiễm trùng và chấn thương.'Cutículas' là danh từ giống cái, số nhiều. 'As' là quán từ xác định số nhiều, giống cái, đi kèm với danh từ 'cutículas'. Động từ 'protegem' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Dá-me um alicate para remover a cutícula, por favor. Estou a precisar de um manicure!"Cho tôi xin một cái kềm để cắt lớp biểu bì. Tôi đang cần làm móng tay!'Cutícula' ở đây là danh từ giống cái, số ít. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' (dá-me) theo đúng quy tắc Enclisis. 'Estou a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Um' đứng trước 'alicante' vì alicate là danh từ giống đực.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"As cutículas foram cobertas com um creme hidratante e os dedos ficaram a brilhar."Các lớp biểu bì đã được che phủ bằng một loại kem dưỡng ẩm và các ngón tay bắt đầu tỏa sáng.'Foram cobertas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir' (che phủ) ở dạng bị động. Sử dụng 'ficar a + infinitivo' (ficar a brilhar) diễn tả hành động 'bắt đầu' hoặc 'tiếp tục' một trạng thái (bắt đầu tỏa sáng).
-
"Tens as cutículas tão bem resolvidas! O que estás a usar?"Bạn có lớp biểu bì được chăm sóc rất tốt! Bạn đang dùng gì vậy?'Resolvidas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'resolver' (giải quyết/chăm sóc) được dùng ở đây để diễn tả trạng thái được chăm sóc tốt. 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', nhấn mạnh hành động đang diễn ra (đang sử dụng).
-
"As minhas cutículas foram expostas a produtos químicos agressivos e agora estão danificadas. Preciso de as tratar urgentemente."Lớp biểu bì của tôi đã bị tiếp xúc với các hóa chất mạnh và giờ bị tổn thương. Tôi cần phải điều trị chúng khẩn cấp.'Foram expostas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'expor' (tiếp xúc) ở dạng bị động. 'As tratar' là cách đặt đại từ tân ngữ 'as' (chúng, ở đây chỉ 'cutículas') sau động từ 'tratar' theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi không có yếu tố nào kéo nó lên trước.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Estas cutículas são tuas? Estás a tratá-las com algum creme especial?"Những lớp biểu bì này là của bạn à? Bạn đang chăm sóc chúng bằng một loại kem đặc biệt nào đó sao?Sử dụng 'tuas' (số nhiều, giống cái) để chỉ sự sở hữu của 'cutículas' (số nhiều, giống cái). 'Estás a tratá-las' là continuous aspect (estar a + infinitivo), với đại từ 'as' (chúng) đặt đúng vị trí (enclisis) sau động từ ở dạng infinitivo.
-
"A cutícula do dedo anelar é minha, mas a do indicador é tua. Estou a pensar em pintá-las hoje."Lớp biểu bì của ngón áp út là của tôi, nhưng lớp biểu bì của ngón trỏ là của bạn. Tôi đang nghĩ đến việc sơn chúng hôm nay.Sử dụng 'minha' (giống cái, số ít) và 'tua' (giống cái, số ít) để chỉ sự sở hữu tương ứng với 'cutícula' (giống cái, số ít). 'Estou a pensar em pintá-las' sử dụng 'estar a + infinitivo' và 'las' (chúng) được đặt đúng vị trí (enclisis) sau động từ ở dạng infinitivo.
-
"Senhora Silva, estas cutículas são suas? Parece que as suas cutículas precisam de mais hidratação. Devia estar a usar um óleo nutritivo nelas."Bà Silva, những lớp biểu bì này là của bà phải không? Có vẻ như các lớp biểu bì của bà cần được dưỡng ẩm nhiều hơn. Bà nên sử dụng một loại dầu dưỡng lên chúng.Sử dụng 'suas' (số nhiều, giống cái) để chỉ sự sở hữu của 'cutículas' (số nhiều, giống cái) trong văn phong lịch sự (Senhora). 'Devia estar a usar' là 'estar a + infinitivo' trong cấu trúc 'dever' (nên). 'nelas' (trong chúng) là đại từ chỉ vị trí chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
