prega
[ˈpɾɛ.ɣɐ]
nếp gấp
Intermediário (B1)
Significado "prega" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma dobra num tecido ou papel, feita ao dobrar o material e depois pressioná-lo ou costurá-lo no lugar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nếp gấp (trên vải hoặc giấy) được tạo ra bằng cách gập đôi vật liệu lại và sau đó ép hoặc may cố định.
Exemplos (Ví dụ)
"A saia tem várias pregas para dar mais volume."
"Chiếc váy có nhiều nếp gấp để tạo thêm độ phồng."
"Estou a fazer uma prega nas calças para encurtá-las."
"Tôi đang làm một nếp gấp trên quần để làm ngắn chúng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pregas |
As pregas da saia precisam de ser passadas a ferro.
(Những nếp gấp của váy cần được ủi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | preguinha |
Ela fez uma preguinha na cortina para dar um efeito mais elegante.
(Cô ấy tạo một nếp gấp nhỏ trên rèm để tạo hiệu ứng thanh lịch hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A camisa que passaste a ferro ainda tem uma prega perto do colarinho."Cái áo sơ mi mà bạn vừa ủi xong vẫn còn **một nếp gấp** ở gần cổ áo.Mạo từ không xác định 'uma' (một) được sử dụng vì đây là lần đầu tiên 'nếp gấp' này được đề cập, nó là một nếp gấp bất kỳ, chưa xác định cụ thể trong cuộc hội thoại.
-
"Estou a fazer as pregas da saia exatamente como me pediste."Tớ đang tạo **những nếp gấp** của chiếc váy đúng như cậu đã yêu cầu tớ.Mạo từ xác định 'as' (những/các) được dùng vì cả người nói và người nghe đều biết rõ đang đề cập đến những nếp gấp cụ thể của chiếc váy nào. Cấu trúc 'Estou a fazer' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Para dar mais volume ao vestido, a costureira decidiu pôr-lhe umas pregas."Để tạo thêm độ phồng cho chiếc váy, cô thợ may đã quyết định thêm cho nó **một vài nếp gấp**.Mạo từ không xác định số nhiều 'umas' (một vài) được dùng để chỉ một số lượng nếp gấp không xác định, không cụ thể. Đại từ 'lhe' (cho nó) được đặt sau động từ nguyên thể ('pôr-lhe') theo quy tắc đặt đại từ của Bồ Đào Nha châu Âu (ênclise).
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, farei três pregas na saia nova para que ela fique mais elegante."Ngày mai, tôi sẽ tạo ba nếp gấp trên chiếc váy mới để nó trông thanh lịch hơn.Sử dụng 'farei' (thì tương lai đơn của 'fazer') để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Pregas' là dạng số nhiều của 'prega'.
-
"Se tiveres tempo, estarás a fazer pregas nas calças antes da festa?"Nếu có thời gian, liệu bạn có đang tạo các nếp gấp trên quần trước bữa tiệc không?Câu hỏi sử dụng 'estares a fazer' (estar a + infinitivo) thì tương lai để diễn tả một hành động có thể đang diễn ra trong tương lai. Chia động từ 'estares' theo ngôi 'tu' (bạn).
-
"No próximo mês, a costureira estará a adicionar uma prega extra ao vestido que lhe pedi para ajustar."Tháng tới, người thợ may sẽ thêm một nếp gấp vào chiếc váy mà tôi đã yêu cầu cô ấy điều chỉnh.Sử dụng 'estará a adicionar' (estar a + infinitivo) thì tương lai để diễn tả một hành động sẽ diễn ra liên tục trong tương lai. Chia động từ 'estará' theo ngôi thứ 3 số ít (ela/ele - cô ấy/anh ấy).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei, se fores boazinha, um vestido novo com muitas pregas."Tao sẽ cho con, nếu con ngoan, một chiếc váy mới với nhiều nếp gấp.Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng thì tương lai. 'Estar a...' không cần thiết ở đây vì là một hành động tương lai. 'boazinha' là dạng thu nhỏ, thân mật của 'boa'. 'fores' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Mostrar-te-ia, com prazer, como fazer pregas perfeitas nessa cortina, mas agora estou a trabalhar."Tao sẽ chỉ cho mày, với niềm vui, cách tạo nếp gấp hoàn hảo trên chiếc rèm kia, nhưng giờ tao đang làm việc.Mesóclise ('Mostrar-te-ia') được sử dụng vì câu ở thì Condicional. 'estou a trabalhar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Mostrar-te-ia' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Dir-se-ia que a saia azul com pregas te assenta lindamente, mas preferiria que usasses outra hoje."Có thể nói rằng chiếc váy xanh với nếp gấp rất hợp với mày, nhưng tao thích mày mặc cái khác hôm nay hơn.Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một động từ ở thì Condicional (dạng giả định). Đại từ 'te' được đặt trước động từ 'assenta' vì không có quy tắc nào cấm đặt trước trong trường hợp này và nó nghe tự nhiên hơn.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A prega desta saia é tua? Parece que estás a tentar refazê-la."Cái nếp gấp trên chiếc váy này là của cậu à? Có vẻ như cậu đang cố gắng làm lại nó.Câu này sử dụng 'tua' (của cậu) là một đại từ sở hữu, và 'estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
-
"As pregas da minha camisa favorita estão desfeitas. Precisava que as arranjasses para mim."Những nếp gấp trên chiếc áo sơ mi yêu thích của tôi bị bung ra rồi. Tôi cần cậu sửa chúng giúp tôi.Câu này sử dụng 'minha' (của tôi) là một đại từ sở hữu. Lưu ý vị trí của đại từ 'as' (chúng) trước động từ 'arranjasses' (proclisis).
-
"Estas pregas no papel são tuas, não são? Estás a fazer um origami complexo?"Những nếp gấp trên giấy này là của cậu, phải không? Cậu đang làm một tác phẩm origami phức tạp à?Câu này sử dụng 'tuas' (của cậu) là một đại từ sở hữu số nhiều. 'Estás a fazer' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
