(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de forma satisfatória
B2
Advérbio B2 Tổng quát

de forma satisfatória

[dɨ ˈfoɾ.mɐ sɐ.tiʃ.fɐˈtɔ.ɾjɐ]
một cách có thể thỏa mãn được
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "de forma satisfatória" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De uma maneira que traz satisfação ou contentamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách có thể làm dịu được; một cách mà cơn khát hoặc mong muốn có thể được thỏa mãn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A negociação foi concluída de forma satisfatória para ambas as partes."

    "Cuộc đàm phán đã kết thúc một cách thỏa đáng cho cả hai bên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

satisfatoriamente(một cách thỏa đáng) de maneira satisfatória(một cách thỏa đáng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cụm trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

Advérbio Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais satisfatoriamente que
O projeto foi concluído mais satisfatoriamente que o esperado.
(Dự án đã được hoàn thành một cách thỏa đáng hơn so với dự kiến.)
Superlativo muito satisfatoriamente / satisfatoriissimamente
O trabalho foi realizado muito satisfatoriamente. / O trabalho foi realizado satisfatoriissimamente.
(Công việc đã được thực hiện rất thỏa đáng. / Công việc đã được thực hiện cực kỳ thỏa đáng.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou no início da frase, dependendo da ênfase.
Ele respondeu de forma satisfatória. / De forma satisfatória, ele respondeu.
(Anh ấy đã trả lời một cách thỏa đáng. / Một cách thỏa đáng, anh ấy đã trả lời.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)