demonstrado
[dɨ.mũʃˈtɾa.du]
chứng minh
Independente (B2)
Significado "demonstrado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se demonstrou; que foi provado ou evidenciado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'demonstrate': chứng minh một cách rõ ràng sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của (điều gì đó) bằng cách đưa ra bằng chứng; trình bày và giải thích một cách thực tế (một cỗ máy, kỹ năng hoặc thí nghiệm).
Exemplos (Ví dụ)
"O teorema foi demonstrado por Albert Einstein."
"Định lý đã được Albert Einstein chứng minh."
"Já te foi demonstrado que estás errado."
"Bạn đã được chứng minh rằng bạn đã sai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'demonstrar'. Ví dụ về vị trí của clíticos: 'Foi-me demonstrado' (Tôi đã được chứng minh).
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
