comprovado
/kõ.pɾɔˈva.du/
phương pháp đã được kiểm chứng
Intermediário (B1)
Significado "comprovado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi demonstrado ou verificado como verdadeiro ou eficaz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các phương pháp đã được sử dụng thành công nhiều lần và được biết là hoạt động tốt.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um método comprovado para resolver este problema."
"Đây là một phương pháp đã được kiểm chứng để giải quyết vấn đề này."
"Temos dados comprovados que sustentam esta teoria."
"Chúng tôi có dữ liệu đã được kiểm chứng hỗ trợ lý thuyết này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: comprovado, comprovada, comprovados, comprovadas.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o efeito do tratamento era comprovado pelos médicos, e tu estavas sempre a melhorar."Khi mày còn bé, hiệu quả của việc điều trị đã được các bác sĩ chứng minh, và mày lúc nào cũng đang tiến triển tốt hơn.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu'). 'Estavas a melhorar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Comprovado' được sử dụng như tính từ bổ nghĩa cho 'efeito'.
-
"Naquela época, o sucesso do projeto era comprovado por estatísticas, e nós estávamos a analisar os dados cuidadosamente."Vào thời điểm đó, thành công của dự án đã được chứng minh bằng số liệu thống kê, và chúng tôi đang phân tích dữ liệu một cách cẩn thận.'Era comprovado' (Pretérito Imperfeito của 'ser' + particípio passivo) diễn tả trạng thái bị động. 'Estávamos a analisar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Naquela época' chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
-
"Antigamente, a segurança do sistema não era comprovada, e eles estavam a trabalhar arduamente para resolver as falhas."Ngày xưa, tính bảo mật của hệ thống không được chứng minh, và họ đang làm việc vất vả để khắc phục các lỗi.'Não era comprovada' (Pretérito Imperfeito của 'ser' + particípio passivo phủ định) diễn tả trạng thái bị động phủ định. 'Estavam a trabalhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Antigamente' chỉ một thời kỳ trong quá khứ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O efeito comprovado deste medicamento está a ajudar-te a recuperar mais rapidamente, tu sabes."Hiệu quả đã được chứng minh của thuốc này đang giúp bạn hồi phục nhanh hơn, bạn biết đấy.Sử dụng 'estar a ajudar' cho thì tiếp diễn (continuous aspect), 'te' (đại từ tân ngữ) đặt sau động từ 'ajudar' (enclisis) vì không có yếu tố nào buộc proclisis. Ngôi 'Tu' được sử dụng cho sự thân mật.
-
"A teoria comprovada pelo cientista, já não a estás a questionar, pois não?"Lý thuyết đã được chứng minh bởi nhà khoa học, bạn không còn nghi ngờ nó nữa, phải không?Sử dụng 'estar a questionar' cho thì tiếp diễn. Đại từ 'a' (thay thế cho 'teoria') đặt trước động từ 'estar' (proclisis) do có 'não'. Sử dụng 'Tu' một cách thân mật, gần gũi.
-
"Senhor Professor, o método comprovado que o senhor está a usar na aula, está a dar resultados fantásticos. Agradeço-lhe!"Thưa Giáo sư, phương pháp đã được chứng minh mà thầy đang sử dụng trong lớp học, đang mang lại kết quả tuyệt vời. Tôi cảm ơn thầy!Sử dụng 'estar a usar' và 'estar a dar' cho thì tiếp diễn. Sử dụng 'lhe' (đại từ tân ngữ) sau 'agradeço' (enclisis). Sử dụng 'O senhor' (ngôi thứ ba số ít) thể hiện sự trang trọng với giáo sư.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
