Descartar
[dɨʃˈkaɾ.taɾ]
loại bỏ ý tưởng
Independente (B2)
Significado "Descartar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Livrar-se de algo que não é mais útil ou necessário; rejeitar uma ideia ou proposta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Loại bỏ, vứt bỏ một cái gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc cần thiết.
Exemplos (Ví dụ)
"Precisamos de descartar essa ideia antes que ela nos cause mais problemas."
"Chúng ta cần loại bỏ ý tưởng này trước khi nó gây ra thêm vấn đề cho chúng ta."
"O projeto foi descartado por falta de financiamento."
"Dự án đã bị loại bỏ do thiếu kinh phí."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usar pronomes clíticos, eles geralmente são colocados depois do verbo (ênclise), especialmente em frases afirmativas. Exemplo: 'Vou descartá-lo' em vez de 'Vou o descartar'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | descarto |
Eu descarto o lixo todos os dias.
(Tôi vứt rác mỗi ngày.) |
| Tu | descartas | |
| Ele/Você | descarta | |
| Nós | descartamos | |
| Eles/Vocês | descartam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | descartei |
Ontem, eu descartei os papéis antigos.
(Hôm qua, tôi đã vứt những tờ giấy cũ.) |
| Tu | descartaste | |
| Ele/Você | descartou | |
| Nós | descartámos | |
| Eles/Vocês | descartaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | descartava |
Quando era criança, eu descartava brinquedos que já não usava.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi vứt những món đồ chơi mà tôi không còn dùng nữa.) |
| Tu | descartavas | |
| Ele/Você | descartava | |
| Nós | descartávamos | |
| Eles/Vocês | descartavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu descartares esse computador velho, poderás comprar um novo com o dinheiro da venda de peças."Nếu bạn loại bỏ cái máy tính cũ đó, bạn có thể mua một cái mới bằng tiền bán các bộ phận.Ví dụ này sử dụng 'descartares' ở Futuro do Conjuntivo (ngôi 'tu'). Động từ 'poder' chia ở tương lai làm ví dụ về kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng. Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên chia động từ phù hợp.
-
"Quando eles descartarem os documentos confidenciais, certifiquem-se de que os trituram completamente."Khi họ loại bỏ các tài liệu mật, hãy chắc chắn rằng họ nghiền chúng hoàn toàn.Ví dụ này sử dụng 'descartarem' (ngôi 'eles') ở Futuro do Conjuntivo. Lưu ý việc sử dụng 'certifiquem-se' (thức mệnh lệnh/subjuntivo) để nhấn mạnh yêu cầu. 'Eles' được dùng ở ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Caso eu descarte esta ideia agora, talvez me arrependa mais tarde. Por isso, vou continuar a pensar nela."Nếu tôi loại bỏ ý tưởng này bây giờ, có lẽ tôi sẽ hối hận sau này. Vì vậy, tôi sẽ tiếp tục suy nghĩ về nó.Ví dụ này sử dụng 'descarte' (ngôi 'eu') ở Futuro do Conjuntivo. Cấu trúc 'vou continuar a pensar' là cách diễn đạt tương lai gần phổ biến, nhấn mạnh một hành động tiếp diễn. Lưu ý việc chia động từ 'arrepender' ở futuro do conjuntivo nhưng trong một mệnh đề phụ thuộc khác, thể hiện khả năng hối hận trong tương lai. Cấu trúc 'estar a...' được thể hiện bằng 'vou continuar a pensar' (tương lai gần diễn tả hành động tiếp diễn).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para descartares essa ideia absurda, precisas de analisar os factos cuidadosamente."Để loại bỏ cái ý tưởng ngớ ngẩn đó, bạn cần phân tích các sự kiện một cách cẩn thận.Ví dụ này sử dụng 'descartares' (Infinitivo Pessoal của 'tu') và nhấn mạnh hành động cần thiết để loại bỏ một ý tưởng. Động từ 'precisas' chia theo ngôi 'tu' (bạn).
-
"É importante descartarmos todos os preconceitos antes de formarmos uma opinião."Điều quan trọng là chúng ta loại bỏ tất cả những định kiến trước khi hình thành một ý kiến.Sử dụng 'descartarmos' (Infinitivo Pessoal của 'nós'). Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc loại bỏ thành kiến. Lưu ý, mặc dù không dùng 'estar a...', nhưng đây là một mệnh lệnh gián tiếp hoặc lời khuyên chung.
-
"Depois de descartarem os protótipos falhados, os engenheiros começaram a estar a desenvolver um novo modelo."Sau khi loại bỏ những nguyên mẫu thất bại, các kỹ sư bắt đầu phát triển một mẫu mới.Sử dụng 'descartarem' (Infinitivo Pessoal của 'eles/elas'). Lưu ý cấu trúc 'estar a desenvolver' (đang phát triển), thể hiện hành động đang diễn ra liên tục. 'Eles/Elas' (Họ) ở đây là các kỹ sư (os engenheiros).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a descartar essa camisola só porque tem um pequeno buraco? Ela é tão gira!"Bạn đang định vứt cái áo đó chỉ vì nó có một lỗ nhỏ thôi à? Nó đẹp mà!Sử dụng 'estar a descartar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang xảy ra. 'Tu' đi với 'estás' (chia động từ 'estar' ngôi thứ 2 số ít).
-
"Eu estou a pensar descartar este livro, porque ele está muito velho e já não me serve."Tôi đang định bỏ cuốn sách này, vì nó cũ quá rồi và không còn dùng được nữa.Cấu trúc 'estar a pensar descartar' diễn tả một dự định đang diễn ra (estar + a + infinitivo). 'Ele está' (ngôi 3 số ít của 'estar') diễn tả trạng thái của cuốn sách.
-
"A Joana está a descartar todos os papéis inúteis, pois o escritório dela está muito desorganizado. Dá-lhe muito trabalho!"Joana đang vứt hết những giấy tờ vô ích, vì văn phòng của cô ấy rất bừa bộn. Việc đó tốn của cô ấy rất nhiều công sức!'Estar a descartar' (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Dá-lhe' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp chuẩn PT-PT (đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh hoặc trần thuật).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
