(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descolagem
B1
Nome Feminino B1 Hàng không, Kinh tế, Kinh doanh

descolagem

[dɨʃ.kuˈla.ʒɐ̃j]
cất cánh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descolagem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de levantar voo; partida de uma aeronave.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động cất cánh của máy bay, rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A descolagem do avião atrasou devido ao mau tempo. Estou a verificar se há mais informações."

    "Việc cất cánh của máy bay bị hoãn do thời tiết xấu. Tôi đang kiểm tra xem có thêm thông tin không."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: descolagens

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) descolagens
As descolagens no aeroporto foram atrasadas devido ao mau tempo.
(Các chuyến cất cánh tại sân bay bị hoãn do thời tiết xấu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) descolagenzinha
A descolagenzinha do avião foi suave.
(Việc cất cánh nhỏ của máy bay diễn ra êm ái.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, a descolagem do avião atrasou-se devido ao mau tempo."
    Hôm qua, việc cất cánh của máy bay bị trì hoãn do thời tiết xấu.
    'Atrasou-se' là dạng Pretérito Perfeito Simples (thì quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'atrasar-se' (bị trì hoãn). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (enclisis) vì đứng sau một trạng từ (ontem).
  • "No momento da descolagem, sentiste um ligeiro solavanco, não foi?"
    Vào thời điểm cất cánh, bạn cảm thấy một cú xóc nhẹ, phải không?
    'Sentiste' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'sentir' (cảm thấy) chia cho ngôi 'tu' (bạn). 'Não foi?' là một 'tag question' (câu hỏi đuôi) thường dùng để xác nhận thông tin.
  • "As descolagens foram sempre um momento de grande ansiedade para o meu avô."
    Những lần cất cánh luôn là khoảnh khắc lo lắng lớn đối với ông tôi.
    'Foram' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' (là) chia cho ngôi 'eles/elas' (số nhiều). Trong trường hợp này, chủ ngữ là 'as descolagens' (những lần cất cánh).
(Vị trí vocab_tab4_inline)