(Vị trí top_banner)
Hình minh họa partida
A2
Nome Feminino A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh

partida

[pɐɾˈti.ðɐ]
trận đấu
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "partida" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um jogo ou competição desportiva.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật giống hệt hoặc tương tự với một vật khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A partida de futebol vai começar às nove."

    "Trận đấu bóng đá sẽ bắt đầu lúc chín giờ."

  • "Estou a ver a partida de ténis na televisão."

    "Tôi đang xem trận đấu quần vợt trên TV."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) partidas
As partidas de futebol são emocionantes.
(Các trận bóng đá rất thú vị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) partidinha
Foi só uma partidinha amigável.
(Đó chỉ là một trận đấu nhỏ thân thiện thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ver a partida de futebol? Eu acho que vai ser emocionante."
    Cậu đang xem trận bóng đá à? Tớ nghĩ nó sẽ rất hấp dẫn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu acho' sử dụng đại từ 'Eu' (tôi) để nhấn mạnh chủ ngữ.
  • "Nós estamos a organizar partidas de jogos de tabuleiro todas as sextas-feiras. Queres juntar-te a nós?"
    Chúng tôi đang tổ chức các trận đấu trò chơi board game vào mỗi thứ Sáu. Cậu có muốn tham gia cùng chúng tôi không?
    'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ (chúng tôi). 'Estamos a organizar' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitivo). 'Juntar-te' là dạng enclitic (đại từ đặt sau động từ) vì nó nằm cuối câu hỏi.
  • "Eles estão a discutir as partidas que vão jogar no campeonato. Diz-lhes que eu também quero participar."
    Họ đang thảo luận về các trận đấu mà họ sẽ chơi trong giải vô địch. Hãy nói với họ rằng tôi cũng muốn tham gia.
    'Eles' là đại từ nhân xưng chủ ngữ (họ). 'Estão a discutir' là thì hiện tại tiếp diễn. 'Diz-lhes' (hãy nói với họ) là dạng mệnh lệnh, đại từ tân ngữ ('lhes') được gắn vào sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)