(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descontentamento
B2
Nome Masculino B2 Chung

descontentamento

/dɨʃ.kõ.tẽ.taˈmẽ.tu/
sự không hài lòng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descontentamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de insatisfação ou desgosto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không hài lòng; sự bất mãn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O descontentamento dos trabalhadores aumentou devido aos cortes salariais."

    "Sự không hài lòng của công nhân gia tăng do việc cắt giảm lương."

  • "Estou a sentir um grande descontentamento com a situação atual."

    "Tôi đang cảm thấy rất bất mãn với tình hình hiện tại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

insatisfação(Sự bất mãn) desgosto(Sự không hài lòng; sự chán ghét)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: descontentamentos. Note que substantivos terminados em '-mento' geralmente são masculinos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) descontentamentos
Os descontentamentos dos trabalhadores foram ignorados pela empresa.
(Sự bất mãn của công nhân đã bị công ty phớt lờ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) descontentamentozinho
Havia um descontentamentozinho geral com a nova política.
(Có một chút bất mãn chung với chính sách mới.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O descontentamento dele com o serviço é maior do que o meu."
    Sự bất mãn của anh ấy với dịch vụ lớn hơn sự bất mãn của tôi.
    So sánh hơn. 'Maior do que' được sử dụng để so sánh mức độ lớn của sự bất mãn giữa hai người. Cấu trúc so sánh: descontentamento (noun) + é maior do que + descontentamento.
  • "Tu estás a sentir um descontentamento tão profundo que te impede de ver as coisas boas na vida."
    Bạn đang cảm thấy một sự bất mãn sâu sắc đến nỗi nó ngăn cản bạn nhìn thấy những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
    Sử dụng 'tão...que' để diễn tả mức độ của sự bất mãn. Lưu ý 'estás a sentir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'te impede' (đại từ 'te' đặt trước động từ 'impede').
  • "Este é o maior descontentamento que alguma vez senti relativamente à falta de investimento na cultura."
    Đây là sự bất mãn lớn nhất mà tôi từng cảm thấy liên quan đến việc thiếu đầu tư vào văn hóa.
    So sánh nhất. 'Maior' được sử dụng để chỉ mức độ cao nhất của sự bất mãn. 'alguma vez senti' - thì quá khứ hoàn thành.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era criança, o meu descontentamento com a escola estava a aumentar gradualmente porque não me davam tempo para brincar."
    Khi còn bé, sự bất mãn của tôi với trường học tăng dần vì họ không cho tôi thời gian để chơi.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' ('era', 'estava a aumentar', 'davam') để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a aumentar' diễn tả hành động đang tiếp diễn. Đại từ 'me' đặt trước động từ 'davam' (Proclisis) vì có từ phủ định ('não').
  • "Tu estavas sempre a expressar o teu descontentamento com o trabalho, e isso afetava o ambiente na equipa."
    Bạn luôn thể hiện sự bất mãn của bạn với công việc, và điều đó ảnh hưởng đến môi trường trong nhóm.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với 'Pretérito Imperfeito' ('estavas') và 'estar a expressar' (hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với 'Tu'.
  • "Apesar dos descontentamentos que sentia, ela estava a tentar manter a calma durante a reunião."
    Mặc dù những bất mãn mà cô ấy cảm thấy, cô ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh trong cuộc họp.
    'Sentia' chia ở 'Pretérito Imperfeito', diễn tả một cảm xúc thường xuyên hoặc kéo dài trong quá khứ. 'Estava a tentar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh tính liên tục của hành động cố gắng. Lưu ý dạng số nhiều của 'descontentamento' là 'descontentamentos'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O descontentamento sentido foi expresso por todos os presentes, estando tu a ouvir atentamente cada reclamação."
    Sự bất mãn cảm nhận được đã được tất cả những người có mặt bày tỏ, và bạn thì đang lắng nghe cẩn thận từng lời phàn nàn.
    Sử dụng 'foi expresso' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'expressar') và 'estando tu a ouvir' (estar a + infinitivo, continuous aspect) cho hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' đi với dạng động từ thích hợp.
  • "O descontentamento dos passageiros está a ser escrito nas reclamações, depois de terem sido postas as malas no porão do autocarro."
    Sự bất mãn của hành khách đang được viết vào các đơn khiếu nại, sau khi hành lý đã được đặt vào hầm xe buýt.
    Sử dụng 'está a ser escrito' (estar a + infinitivo bị động, continuous aspect) và 'foram postas' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'). 'O descontentamento' là chủ ngữ số ít nên động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít.
  • "Tendo o teu descontentamento sido resolvido pelo gerente, estás agora a fazer um elogio à empresa."
    Vì sự bất mãn của bạn đã được người quản lý giải quyết, bạn giờ đang viết một lời khen ngợi cho công ty.
    Sử dụng 'tendo sido resolvido' (phân từ quá khứ bị động của 'resolver') và 'estás agora a fazer' (estar a + infinitivo, continuous aspect). Vị trí của 'teu' tuân theo quy tắc (sau 'tendo' trong mệnh đề phụ thuộc). 'Tendo...sido resolvido' diễn tả một hành động đã hoàn thành trước hành động chính.
(Vị trí vocab_tab4_inline)