(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desejado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

desejado

/dɨ.ʒɐˈða.du/
mong muốn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desejado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se deseja; apetecido, ambicionado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được mong muốn, được ao ước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este carro é muito desejado por todos."

    "Chiếc xe này được mọi người rất mong muốn."

  • "Ela era uma amiga desejada por todos."

    "Cô ấy là một người bạn được mọi người mong muốn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

apetecido(được thèm muốn) almejado(được khát khao)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: desejada. Số nhiều: desejados/desejadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desejados
Os resultados desejados foram alcançados com sucesso.
(Các kết quả mong muốn đã đạt được thành công.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desejadinho
Um cantinho desejadinho para relaxar após o trabalho.
(Một góc nhỏ xinh xắn đáng yêu để thư giãn sau giờ làm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o prémio desejado deu-se a quem menos esperava."
    Hôm qua, giải thưởng hằng mong ước đã thuộc về người ít mong đợi nhất.
    'Deu-se' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'dar-se'. Đại từ 'se' được đặt phía sau động từ (enclisis) theo quy tắc.
  • "Tu, no ano passado, desejaste ardentemente um carro novo e o compráste."
    Năm ngoái, mày đã khao khát một chiếc xe hơi mới và mày đã mua nó.
    'Desejaste' và 'compraste' là các dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ ngôi thứ hai số ít. Liên từ 'e' nối hai mệnh đề.
  • "No século passado, a paz desejada tardou em chegar, mas finalmente estabeleceu-se."
    Vào thế kỷ trước, hòa bình hằng mong ước đã đến muộn, nhưng cuối cùng cũng đã được thiết lập.
    'Estabeleceu-se' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'estabelecer-se'. Đại từ 'se' được đặt phía sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)