indesejado
/ĩdu.zɨˈʒa.du/
không mong muốn
Intermediário (B1)
Significado "indesejado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é desejado; não planeado ou intencional.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được lên kế hoạch hoặc dự định trước.
Exemplos (Ví dụ)
"O resultado indesejado foi a perda de emprego."
"Kết quả không mong muốn là mất việc."
"As consequências indesejadas da política económica foram sentidas por todos."
"Hậu quả không mong muốn của chính sách kinh tế đã được mọi người cảm nhận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: indesejada (giống cái), indesejados (số nhiều giống đực), indesejadas (số nhiều giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | indesejados |
Os convidados indesejados foram embora tarde.
(Những vị khách không mong muốn đã rời đi muộn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | indesejadinho |
Era um problema indesejadinho, mas persistente.
(Đó là một vấn đề nhỏ không mong muốn, nhưng dai dẳng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
